Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang MDL

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Leu Moldova hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,01359 MDL1 MDL = 73,558 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01292
Cao nhất
0,01359
Trung bình
0,01331
Thay đổi
+5,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01359+0,00001 · +0,07%
24 thg 10, 20260,01359+0,00004 · +0,30%
23 thg 10, 20260,01354−0,00002 · −0,17%
22 thg 10, 20260,01357+0,00007 · +0,51%
21 thg 10, 20260,01350,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01350,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,01349+0,00007 · +0,52%
18 thg 10, 20260,01342−0,00001 · −0,07%
17 thg 10, 20260,01343+0,00006 · +0,49%
16 thg 10, 20260,01337+0,00011 · +0,81%
15 thg 10, 20260,01326−0,00011 · −0,83%
14 thg 10, 20260,01337+0,00010 · +0,73%
13 thg 10, 20260,01328−0,00013 · −0,98%
12 thg 10, 20260,01341+0,00006 · +0,47%
11 thg 10, 20260,013340,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01335+0,00006 · +0,44%
9 thg 10, 20260,01329−0,00001 · −0,06%
8 thg 10, 20260,01329−0,00002 · −0,18%
7 thg 10, 20260,01332−0,00003 · −0,24%
6 thg 10, 20260,01335+0,00009 · +0,69%
5 thg 10, 20260,01326+0,00001 · +0,06%
4 thg 10, 20260,01325−0,00001 · −0,06%
3 thg 10, 20260,01326+0,00015 · +1,16%
2 thg 10, 20260,01311+0,00002 · +0,16%
1 thg 10, 20260,01309−0,00001 · −0,08%
30 thg 9, 20260,0131+0,00005 · +0,41%
29 thg 9, 20260,01304−0,00003 · −0,26%
28 thg 9, 20260,01308+0,00001 · +0,09%
27 thg 9, 20260,01307+0,00001 · +0,09%
26 thg 9, 20260,01305+0,00013 · +1,03%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW1,36 MDL
  • 500 KRW6,8 MDL
  • 1.000 KRW13,59 MDL
  • 5.000 KRW67,97 MDL
  • 10.000 KRW135,95 MDL
  • 50.000 KRW679,73 MDL
  • 100.000 KRW1.359,47 MDL
  • 500.000 KRW6.797,33 MDL
  • 1.000.000 KRW13.594,67 MDL
  • 1 MDL73,56 KRW
  • 5 MDL367,79 KRW
  • 10 MDL735,58 KRW
  • 25 MDL1.838,96 KRW
  • 50 MDL3.677,91 KRW
  • 100 MDL7.355,83 KRW
  • 500 MDL36.779,13 KRW
  • 1.000 MDL73.558,26 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang MDL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,01359 MDL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MDL = 73,558 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang MDL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,22%: thấp nhất 0,01292, cao nhất 0,01359, trung bình 0,01331 MDL cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.