Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang MDL

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Leu Moldova hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,22386 MDL1 MDL = 4,467 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,20688
Cao nhất
0,22386
Trung bình
0,21272
Thay đổi
+7,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,22386+0,00483 · +2,20%
23 thg 10, 20260,21903−0,00129 · −0,59%
22 thg 10, 20260,22032+0,00353 · +1,63%
21 thg 10, 20260,21679+0,00068 · +0,31%
20 thg 10, 20260,21611+0,00274 · +1,28%
19 thg 10, 20260,21338+0,00041 · +0,19%
18 thg 10, 20260,21296−0,00404 · −1,86%
17 thg 10, 20260,21701+0,00264 · +1,23%
16 thg 10, 20260,21436+0,00061 · +0,29%
15 thg 10, 20260,21375+0,00046 · +0,22%
14 thg 10, 20260,21329+0,00047 · +0,22%
13 thg 10, 20260,21282+0,00262 · +1,25%
12 thg 10, 20260,2102+0,00019 · +0,09%
11 thg 10, 20260,21001+0,00003 · +0,01%
10 thg 10, 20260,20998+0,00030 · +0,14%
9 thg 10, 20260,20969+0,00173 · +0,83%
8 thg 10, 20260,20796−0,00235 · −1,12%
7 thg 10, 20260,21031−0,00094 · −0,44%
6 thg 10, 20260,21125−0,00165 · −0,78%
5 thg 10, 20260,2129−0,00074 · −0,34%
4 thg 10, 20260,21364+0,00083 · +0,39%
3 thg 10, 20260,21281−0,00047 · −0,22%
2 thg 10, 20260,21328+0,00024 · +0,11%
1 thg 10, 20260,21304+0,00110 · +0,52%
30 thg 9, 20260,21194+0,00232 · +1,11%
29 thg 9, 20260,20962−0,00084 · −0,40%
28 thg 9, 20260,21046+0,00055 · +0,26%
27 thg 9, 20260,20991+0,00032 · +0,15%
26 thg 9, 20260,20959+0,00271 · +1,31%
25 thg 9, 20260,20688−0,00043 · −0,21%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB2,24 MDL
  • 50 RUB11,19 MDL
  • 100 RUB22,39 MDL
  • 500 RUB111,93 MDL
  • 1.000 RUB223,86 MDL
  • 5.000 RUB1.119,28 MDL
  • 10.000 RUB2.238,56 MDL
  • 50.000 RUB11.192,79 MDL
  • 100.000 RUB22.385,58 MDL
  • 1 MDL4,47 RUB
  • 5 MDL22,34 RUB
  • 10 MDL44,67 RUB
  • 25 MDL111,68 RUB
  • 50 MDL223,36 RUB
  • 100 MDL446,72 RUB
  • 500 MDL2.233,58 RUB
  • 1.000 MDL4.467,16 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang MDL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,22386 MDL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MDL = 4,467 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang MDL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,98%: thấp nhất 0,20688, cao nhất 0,22386, trung bình 0,21272 MDL cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.