Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang MDL

1 Euro bằng bao nhiêu Leu Moldova hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 20,165 MDL1 MDL = 0,04959 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
19,922
Cao nhất
20,225
Trung bình
20,085
Thay đổi
+0,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202620,165+0,020 · +0,10%
24 thg 10, 202620,145+0,032 · +0,16%
23 thg 10, 202620,113−0,068 · −0,34%
22 thg 10, 202620,181+0,098 · +0,49%
21 thg 10, 202620,083−0,021 · −0,10%
20 thg 10, 202620,103−0,078 · −0,39%
19 thg 10, 202620,181+0,047 · +0,23%
18 thg 10, 202620,134−0,016 · −0,08%
17 thg 10, 202620,15−0,027 · −0,13%
16 thg 10, 202620,177+0,108 · +0,54%
15 thg 10, 202620,069+0,015 · +0,08%
14 thg 10, 202620,054+0,096 · +0,48%
13 thg 10, 202619,957−0,101 · −0,50%
12 thg 10, 202620,058+0,020 · +0,10%
11 thg 10, 202620,038+0,003 · +0,01%
10 thg 10, 202620,036+0,008 · +0,04%
9 thg 10, 202620,028+0,105 · +0,53%
8 thg 10, 202619,922−0,099 · −0,50%
7 thg 10, 202620,022−0,078 · −0,39%
6 thg 10, 202620,099+0,133 · +0,66%
5 thg 10, 202619,967−0,072 · −0,36%
4 thg 10, 202620,0390,000 · 0,00%
3 thg 10, 202620,039+0,030 · +0,15%
2 thg 10, 202620,009−0,098 · −0,49%
1 thg 10, 202620,107−0,006 · −0,03%
30 thg 9, 202620,113−0,012 · −0,06%
29 thg 9, 202620,125−0,100 · −0,50%
28 thg 9, 202620,225+0,058 · +0,29%
27 thg 9, 202620,167+0,021 · +0,10%
26 thg 9, 202620,146+0,150 · +0,75%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR20,17 MDL
  • 5 EUR100,83 MDL
  • 10 EUR201,65 MDL
  • 50 EUR1.008,26 MDL
  • 100 EUR2.016,51 MDL
  • 500 EUR10.082,55 MDL
  • 1.000 EUR20.165,1 MDL
  • 5.000 EUR100.825,51 MDL
  • 10.000 EUR201.651,02 MDL
  • 100 MDL4,96 EUR
  • 500 MDL24,8 EUR
  • 1.000 MDL49,59 EUR
  • 2.500 MDL123,98 EUR
  • 5.000 MDL247,95 EUR
  • 10.000 MDL495,91 EUR
  • 50.000 MDL2.479,53 EUR
  • 100.000 MDL4.959,06 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang MDL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 20,165 MDL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MDL = 0,04959 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang MDL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,84%: thấp nhất 19,922, cao nhất 20,225, trung bình 20,085 MDL cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.