Tỷ giá MDL sang KRW
1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MDL = 73,558 KRW1 KRW = 0,01359 MDLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 73,558
- Cao nhất
- 77,399
- Trung bình
- 75,17
- Thay đổi
- −4,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 73,558 | −0,050 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 73,608 | −0,223 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 73,831 | +0,122 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 73,709 | −0,377 · −0,51% |
| 21 thg 10, 2026 | 74,086 | −0,004 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 74,09 | −0,020 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 74,11 | −0,387 · −0,52% |
| 18 thg 10, 2026 | 74,498 | +0,051 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 74,446 | −0,362 · −0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 74,808 | −0,603 · −0,80% |
| 15 thg 10, 2026 | 75,411 | +0,628 · +0,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 74,782 | −0,545 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 75,327 | +0,737 · +0,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 74,59 | −0,351 · −0,47% |
| 11 thg 10, 2026 | 74,942 | +0,007 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 74,934 | −0,331 · −0,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 75,265 | +0,045 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 75,221 | +0,134 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 75,087 | +0,182 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 74,905 | −0,517 · −0,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 75,422 | −0,043 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 75,466 | +0,045 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 75,421 | −0,874 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 76,295 | −0,121 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 76,416 | +0,060 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 76,356 | −0,315 · −0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 76,671 | +0,196 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 76,475 | −0,065 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 76,54 | −0,071 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 76,611 | −0,788 · −1,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 MDL73,56 KRW
- 5 MDL367,79 KRW
- 10 MDL735,58 KRW
- 25 MDL1.838,96 KRW
- 50 MDL3.677,91 KRW
- 100 MDL7.355,83 KRW
- 500 MDL36.779,13 KRW
- 1.000 MDL73.558,26 KRW
- 100 KRW1,36 MDL
- 500 KRW6,8 MDL
- 1.000 KRW13,59 MDL
- 5.000 KRW67,97 MDL
- 10.000 KRW135,95 MDL
- 50.000 KRW679,73 MDL
- 100.000 KRW1.359,47 MDL
- 500.000 KRW6.797,33 MDL
- 1.000.000 KRW13.594,67 MDL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MDL sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MDL = 73,558 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,01359 MDL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MDL sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,96%: thấp nhất 73,558, cao nhất 77,399, trung bình 75,17 KRW cho 1 MDL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.