Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang MDL

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Leu Moldova hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,11464 MDL1 MDL = 8,723 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,11105
Cao nhất
0,11464
Trung bình
0,11294
Thay đổi
+2,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,11464+0,00036 · +0,31%
23 thg 10, 20260,11428+0,00048 · +0,42%
22 thg 10, 20260,1138+0,00064 · +0,57%
21 thg 10, 20260,11316+0,00008 · +0,07%
20 thg 10, 20260,11308−0,00062 · −0,55%
19 thg 10, 20260,1137+0,00033 · +0,29%
18 thg 10, 20260,11336−0,00009 · −0,08%
17 thg 10, 20260,11345−0,00027 · −0,23%
16 thg 10, 20260,11372+0,00036 · +0,32%
15 thg 10, 20260,11336+0,00028 · +0,25%
14 thg 10, 20260,11308+0,00026 · +0,23%
13 thg 10, 20260,11281−0,00025 · −0,22%
12 thg 10, 20260,11307+0,00008 · +0,07%
11 thg 10, 20260,11298+0,00001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,11298+0,00024 · +0,21%
9 thg 10, 20260,11274+0,00036 · +0,32%
8 thg 10, 20260,11237−0,00015 · −0,13%
7 thg 10, 20260,11252−0,00083 · −0,73%
6 thg 10, 20260,11335+0,00041 · +0,36%
5 thg 10, 20260,11294+0,00019 · +0,16%
4 thg 10, 20260,11276−0,00005 · −0,04%
3 thg 10, 20260,11281+0,00016 · +0,15%
2 thg 10, 20260,11264+0,00042 · +0,37%
1 thg 10, 20260,11222−0,00072 · −0,64%
30 thg 9, 20260,11295+0,00046 · +0,41%
29 thg 9, 20260,11249−0,00009 · −0,08%
28 thg 9, 20260,11258+0,00004 · +0,03%
27 thg 9, 20260,11255+0,00011 · +0,10%
26 thg 9, 20260,11244+0,00138 · +1,25%
25 thg 9, 20260,11105−0,00027 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY1,15 MDL
  • 50 JPY5,73 MDL
  • 100 JPY11,46 MDL
  • 500 JPY57,32 MDL
  • 1.000 JPY114,64 MDL
  • 5.000 JPY573,21 MDL
  • 10.000 JPY1.146,41 MDL
  • 50.000 JPY5.732,07 MDL
  • 100.000 JPY11.464,13 MDL
  • 1 MDL8,72 JPY
  • 5 MDL43,61 JPY
  • 10 MDL87,23 JPY
  • 25 MDL218,07 JPY
  • 50 MDL436,14 JPY
  • 100 MDL872,29 JPY
  • 500 MDL4.361,43 JPY
  • 1.000 MDL8.722,86 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang MDL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,11464 MDL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MDL = 8,723 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang MDL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,98%: thấp nhất 0,11105, cao nhất 0,11464, trung bình 0,11294 MDL cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.