Tỷ giá KRW sang LKR
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,25099 LKR1 LKR = 3,984 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24331
- Cao nhất
- 0,25099
- Trung bình
- 0,24696
- Thay đổi
- +3,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,25099 | +0,00018 · +0,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,25081 | +0,00010 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,25071 | +0,00007 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,25064 | −0,00017 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25082 | +0,00063 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25019 | +0,00002 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25017 | +0,00119 · +0,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24898 | +0,00079 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,24819 | +0,00005 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24814 | +0,00164 · +0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2465 | +0,00100 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,2455 | −0,00167 · −0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,24717 | +0,00116 · +0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,24601 | −0,00155 · −0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,24756 | +0,00077 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,24679 | −0,00006 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24684 | +0,00041 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,24644 | −0,00078 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,24721 | +0,00026 · +0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,24696 | +0,00127 · +0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,24569 | +0,00027 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,24542 | −0,00077 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,2462 | +0,00002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,24617 | +0,00224 · +0,92% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,24393 | +0,00024 · +0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,24369 | −0,00044 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24413 | +0,00049 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,24364 | +0,00033 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,24331 | −0,00031 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,24362 | +0,00013 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW25,1 LKR
- 500 KRW125,49 LKR
- 1.000 KRW250,99 LKR
- 5.000 KRW1.254,95 LKR
- 10.000 KRW2.509,89 LKR
- 50.000 KRW12.549,46 LKR
- 100.000 KRW25.098,92 LKR
- 500.000 KRW125.494,61 LKR
- 1.000.000 KRW250.989,23 LKR
- 1 LKR3,98 KRW
- 5 LKR19,92 KRW
- 10 LKR39,84 KRW
- 25 LKR99,61 KRW
- 50 LKR199,21 KRW
- 100 LKR398,42 KRW
- 500 LKR1.992,12 KRW
- 1.000 LKR3.984,23 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,25099 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 3,984 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,08%: thấp nhất 0,24331, cao nhất 0,25099, trung bình 0,24696 LKR cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.