Tỷ giá KRW sang KGS
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,06618 KGS1 KGS = 15,111 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06439
- Cao nhất
- 0,06618
- Trung bình
- 0,06526
- Thay đổi
- +2,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,06618 | +0,00013 · +0,20% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,06605 | −0,00003 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,06608 | +0,00004 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06604 | −0,00006 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0661 | +0,00010 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,066 | +0,00003 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06598 | +0,00031 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06567 | +0,00014 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06553 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06553 | +0,00041 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06512 | +0,00025 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06487 | −0,00052 · −0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06539 | +0,00036 · +0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06503 | −0,00045 · −0,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06547 | +0,00022 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06525 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06526 | +0,00005 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0652 | −0,00019 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06539 | +0,00006 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06533 | +0,00019 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06515 | +0,00020 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06495 | −0,00016 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06511 | −0,00001 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06512 | +0,00065 · +1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06447 | +0,00006 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06441 | −0,00012 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06453 | +0,00014 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06439 | −0,00001 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0644 | −0,00015 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06455 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW6,62 KGS
- 500 KRW33,09 KGS
- 1.000 KRW66,18 KGS
- 5.000 KRW330,9 KGS
- 10.000 KRW661,79 KGS
- 50.000 KRW3.308,96 KGS
- 100.000 KRW6.617,91 KGS
- 500.000 KRW33.089,56 KGS
- 1.000.000 KRW66.179,12 KGS
- 10 KGS151,11 KRW
- 50 KGS755,53 KRW
- 100 KGS1.511,05 KRW
- 500 KGS7.555,25 KRW
- 1.000 KGS15.110,51 KRW
- 5.000 KGS75.552,53 KRW
- 10.000 KGS151.105,06 KRW
- 50.000 KGS755.525,29 KRW
- 100.000 KGS1.511.050,57 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,06618 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 15,111 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,52%: thấp nhất 0,06439, cao nhất 0,06618, trung bình 0,06526 KGS cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.