Tỷ giá KRW sang KGS hôm nay

Tỷ giá KRW sang KGS tháng 9 năm 2026

KRW/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06376
Đóng cửa
0,06453
Thấp nhất
0,06308
Cao nhất
0,06547
Thay đổi
+1,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,06453+0,00014 · +0,22%
29 thg 9, 20260,06439−0,00001 · −0,01%
28 thg 9, 20260,0644−0,00015 · −0,23%
27 thg 9, 20260,064550,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,06455+0,00030 · +0,47%
25 thg 9, 20260,06425+0,00046 · +0,73%
24 thg 9, 20260,06378−0,00089 · −1,38%
23 thg 9, 20260,06467+0,00029 · +0,45%
22 thg 9, 20260,06438+0,00118 · +1,87%
21 thg 9, 20260,0632+0,00011 · +0,17%
20 thg 9, 20260,06309+0,00001 · +0,02%
19 thg 9, 20260,06308−0,00004 · −0,06%
18 thg 9, 20260,06312−0,00025 · −0,39%
17 thg 9, 20260,06337−0,00072 · −1,12%
16 thg 9, 20260,06408−0,00058 · −0,90%
15 thg 9, 20260,06466−0,00046 · −0,70%
14 thg 9, 20260,06512−0,00015 · −0,24%
13 thg 9, 20260,06527−0,00001 · −0,02%
12 thg 9, 20260,06529+0,00020 · +0,31%
11 thg 9, 20260,06509−0,00038 · −0,58%
10 thg 9, 20260,06547+0,00006 · +0,10%
9 thg 9, 20260,06541+0,00008 · +0,12%
8 thg 9, 20260,06533+0,00029 · +0,44%
7 thg 9, 20260,06504−0,00004 · −0,06%
6 thg 9, 20260,06508+0,00001 · +0,01%
5 thg 9, 20260,06507+0,00050 · +0,77%
4 thg 9, 20260,06458+0,00012 · +0,18%
3 thg 9, 20260,06446+0,00058 · +0,90%
2 thg 9, 20260,06388+0,00012 · +0,19%
1 thg 9, 20260,06376+0,00009 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.