Tỷ giá KRW sang KGS hôm nay

Tỷ giá KRW sang KGS tháng 12 năm 2025

KRW/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05956
Đóng cửa
0,06059
Thấp nhất
0,05896
Cao nhất
0,06099
Thay đổi
+1,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,06059−0,00040 · −0,66%
30 thg 12, 20250,060990,00000 · 0,00%
29 thg 12, 20250,06099+0,00038 · +0,63%
28 thg 12, 20250,06061+0,00010 · +0,17%
27 thg 12, 20250,06051−0,00020 · −0,32%
26 thg 12, 20250,0607+0,00024 · +0,40%
25 thg 12, 20250,06046+0,00072 · +1,20%
24 thg 12, 20250,05974+0,00078 · +1,33%
23 thg 12, 20250,05896−0,00025 · −0,42%
22 thg 12, 20250,05921−0,00007 · −0,12%
21 thg 12, 20250,05928+0,00001 · +0,01%
20 thg 12, 20250,05927+0,00009 · +0,15%
19 thg 12, 20250,05919−0,00011 · −0,19%
18 thg 12, 20250,0593+0,00007 · +0,12%
17 thg 12, 20250,05923−0,00023 · −0,39%
16 thg 12, 20250,05946+0,00024 · +0,40%
15 thg 12, 20250,05923−0,00011 · −0,18%
14 thg 12, 20250,05933+0,00002 · +0,04%
13 thg 12, 20250,05931−0,00011 · −0,18%
12 thg 12, 20250,05942+0,00004 · +0,06%
11 thg 12, 20250,05938−0,00013 · −0,22%
9 thg 12, 20250,05951−0,00003 · −0,05%
8 thg 12, 20250,05954+0,00005 · +0,09%
7 thg 12, 20250,05949+0,00011 · +0,18%
6 thg 12, 20250,05938−0,00011 · −0,19%
5 thg 12, 20250,059490,00000 · 0,00%
4 thg 12, 20250,059490,00000 · 0,00%
3 thg 12, 20250,05949−0,00004 · −0,07%
2 thg 12, 20250,05953−0,00003 · −0,05%
1 thg 12, 20250,05956−0,00006 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.