Tỷ giá KRW sang HUF
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,24723 HUF1 HUF = 4,045 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23656
- Cao nhất
- 0,24733
- Trung bình
- 0,24248
- Thay đổi
- +4,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,24723 | −0,00009 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,24733 | +0,00076 · +0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,24656 | +0,00083 · +0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,24574 | +0,00095 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,24479 | +0,00030 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,24449 | +0,00192 · +0,79% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24257 | +0,00034 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,24223 | +0,00002 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24221 | +0,00113 · +0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,24109 | +0,00071 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,24037 | −0,00223 · −0,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,2426 | −0,00012 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,24272 | −0,00125 · −0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,24397 | −0,00043 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,2444 | +0,00135 · +0,55% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24306 | +0,00082 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,24223 | −0,00207 · −0,85% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2443 | +0,00108 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,24322 | −0,00078 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,244 | −0,00085 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,24484 | +0,00107 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,24377 | −0,00003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,2438 | +0,00217 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,24163 | +0,00305 · +1,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,23858 | −0,00017 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,23876 | +0,00060 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23816 | +0,00156 · +0,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23659 | +0,00003 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,23656 | −0,00007 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,23664 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW24,72 HUF
- 500 KRW123,62 HUF
- 1.000 KRW247,23 HUF
- 5.000 KRW1.236,17 HUF
- 10.000 KRW2.472,33 HUF
- 50.000 KRW12.361,67 HUF
- 100.000 KRW24.723,34 HUF
- 500.000 KRW123.616,68 HUF
- 1.000.000 KRW247.233,35 HUF
- 1 HUF4,04 KRW
- 5 HUF20,22 KRW
- 10 HUF40,45 KRW
- 25 HUF101,12 KRW
- 50 HUF202,24 KRW
- 100 HUF404,48 KRW
- 500 HUF2.022,38 KRW
- 1.000 HUF4.044,76 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang HUF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,24723 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 4,045 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,48%: thấp nhất 0,23656, cao nhất 0,24733, trung bình 0,24248 HUF cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.