Tỷ giá KRW sang GHS
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Cedi Ghana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0087661 GHS1 GHS = 114,08 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0085512
- Cao nhất
- 0,0088512
- Trung bình
- 0,008719
- Thay đổi
- +2,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0087661 | +0,0000021 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,008764 | +0,0000007 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0087633 | −0,0000242 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0087875 | +0,0000194 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0087681 | +0,0000041 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,008764 | −0,0000057 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0087697 | +0,0000377 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,008732 | −0,0000237 · −0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0087557 | +0,0000921 · +1,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0086636 | +0,0000182 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0086454 | −0,0000945 · −1,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0087398 | +0,0000313 · +0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0087085 | −0,0001028 · −1,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0088113 | +0,0000333 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,008778 | −0,0000732 · −0,83% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0088512 | +0,0000816 · +0,93% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0087697 | −0,0000540 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0088237 | +0,0000332 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0087905 | +0,0000329 · +0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0087575 | +0,0000508 · +0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0087067 | −0,0000293 · −0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,008736 | −0,0000017 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0087377 | +0,0000778 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0086599 | +0,0000280 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0086319 | +0,0000166 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0086152 | +0,0000404 · +0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0085748 | +0,0000236 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0085512 | −0,0000223 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0085735 | −0,0000003 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0085738 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,8766 GHS
- 500 KRW4,38 GHS
- 1.000 KRW8,77 GHS
- 5.000 KRW43,83 GHS
- 10.000 KRW87,66 GHS
- 50.000 KRW438,3 GHS
- 100.000 KRW876,61 GHS
- 500.000 KRW4.383,03 GHS
- 1.000.000 KRW8.766,06 GHS
- 1 GHS114,08 KRW
- 5 GHS570,38 KRW
- 10 GHS1.140,76 KRW
- 25 GHS2.851,91 KRW
- 50 GHS5.703,81 KRW
- 100 GHS11.407,63 KRW
- 500 GHS57.038,14 KRW
- 1.000 GHS114.076,28 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang GHS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0087661 GHS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GHS = 114,08 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang GHS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,24%: thấp nhất 0,0085512, cao nhất 0,0088512, trung bình 0,008719 GHS cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.