Tỷ giá RUB sang GHS
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Cedi Ghana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,14441 GHS1 GHS = 6,925 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13639
- Cao nhất
- 0,14441
- Trung bình
- 0,13938
- Thay đổi
- +5,76%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14441 | +0,00270 · +1,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14171 | −0,00099 · −0,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,1427 | +0,00188 · +1,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14083 | +0,00050 · +0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14033 | +0,00165 · +1,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13868 | +0,00014 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13853 | −0,00292 · −2,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14145 | +0,00252 · +1,81% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13893 | −0,00043 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13936 | −0,00005 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1394 | −0,00020 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1396 | +0,00146 · +1,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13815 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13815 | −0,00112 · −0,80% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13927 | +0,00087 · +0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1384 | +0,00038 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13803 | −0,00079 · −0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13882 | +0,00024 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13857 | −0,00123 · −0,88% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13981 | −0,00104 · −0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14084 | +0,00060 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14024 | −0,00067 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14091 | +0,00039 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14052 | +0,00110 · +0,79% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13942 | +0,00161 · +1,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13781 | +0,00018 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13763 | −0,00012 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13774 | +0,00008 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13767 | +0,00127 · +0,93% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,13639 | −0,00015 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB1,44 GHS
- 50 RUB7,22 GHS
- 100 RUB14,44 GHS
- 500 RUB72,2 GHS
- 1.000 RUB144,41 GHS
- 5.000 RUB722,05 GHS
- 10.000 RUB1.444,09 GHS
- 50.000 RUB7.220,46 GHS
- 100.000 RUB14.440,93 GHS
- 1 GHS6,92 RUB
- 5 GHS34,62 RUB
- 10 GHS69,25 RUB
- 25 GHS173,12 RUB
- 50 GHS346,24 RUB
- 100 GHS692,48 RUB
- 500 GHS3.462,38 RUB
- 1.000 GHS6.924,76 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang GHS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,14441 GHS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GHS = 6,925 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang GHS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,76%: thấp nhất 0,13639, cao nhất 0,14441, trung bình 0,13938 GHS cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.