Tỷ giá KRW sang DKK
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,00504 DKK1 DKK = 198,41 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0048332
- Cao nhất
- 0,0050406
- Trung bình
- 0,0049587
- Thay đổi
- +4,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,00504 | +0,0000016 · +0,03% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0050383 | −0,0000022 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0050406 | +0,0000069 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0050337 | +0,0000081 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0050256 | +0,0000019 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0050237 | +0,0000056 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0050181 | +0,0000202 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0049979 | +0,0000144 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0049835 | +0,0000004 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0049831 | +0,0000306 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0049525 | +0,0000134 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0049391 | −0,0000452 · −0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0049843 | +0,0000119 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0049724 | −0,0000237 · −0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0049961 | +0,0000177 · +0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0049784 | −0,0000001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0049785 | +0,0000199 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0049586 | −0,0000292 · −0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0049877 | +0,0000156 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0049721 | +0,0000078 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0049643 | +0,0000013 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,004963 | +0,0000174 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0049456 | −0,0000008 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0049465 | +0,0000496 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0048969 | +0,0000313 · +0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0048656 | −0,0000020 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0048676 | +0,0000230 · +0,48% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0048445 | +0,0000114 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0048332 | −0,0000101 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0048433 | −0,0000002 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,504 DKK
- 500 KRW2,52 DKK
- 1.000 KRW5,04 DKK
- 5.000 KRW25,2 DKK
- 10.000 KRW50,4 DKK
- 50.000 KRW252 DKK
- 100.000 KRW504 DKK
- 500.000 KRW2.519,99 DKK
- 1.000.000 KRW5.039,97 DKK
- 1 DKK198,41 KRW
- 5 DKK992,07 KRW
- 10 DKK1.984,14 KRW
- 25 DKK4.960,35 KRW
- 50 DKK9.920,69 KRW
- 100 DKK19.841,38 KRW
- 500 DKK99.206,9 KRW
- 1.000 DKK198.413,81 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang DKK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,00504 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 198,41 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,06%: thấp nhất 0,0048332, cao nhất 0,0050406, trung bình 0,0049587 DKK cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.