Tỷ giá JPY sang DKK
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,04253 DKK1 DKK = 23,51 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04152
- Cao nhất
- 0,04253
- Trung bình
- 0,04204
- Thay đổi
- +2,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04253 | +0,00006 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04247 | +0,00032 · +0,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04216 | +0,00004 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04212 | +0,00008 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04204 | −0,00007 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04211 | +0,00003 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04209 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04209 | −0,00004 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04213 | −0,00009 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04222 | +0,00007 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04215 | −0,00011 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04225 | +0,00012 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04214 | −0,00002 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04215 | +0,00001 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04215 | +0,00007 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04207 | −0,00009 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04216 | +0,00015 · +0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04201 | −0,00014 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04215 | −0,00013 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04228 | +0,00019 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04208 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04208 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04208 | +0,00036 · +0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04173 | −0,00025 · −0,60% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04198 | +0,00020 · +0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04178 | +0,00017 · +0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04161 | −0,00011 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04172 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04172 | +0,00021 · +0,49% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04152 | −0,00008 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,4253 DKK
- 50 JPY2,13 DKK
- 100 JPY4,25 DKK
- 500 JPY21,27 DKK
- 1.000 JPY42,53 DKK
- 5.000 JPY212,67 DKK
- 10.000 JPY425,35 DKK
- 50.000 JPY2.126,75 DKK
- 100.000 JPY4.253,49 DKK
- 1 DKK23,51 JPY
- 5 DKK117,55 JPY
- 10 DKK235,1 JPY
- 25 DKK587,75 JPY
- 50 DKK1.175,5 JPY
- 100 DKK2.351,01 JPY
- 500 DKK11.755,04 JPY
- 1.000 DKK23.510,09 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang DKK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,04253 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 23,51 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,27%: thấp nhất 0,04152, cao nhất 0,04253, trung bình 0,04204 DKK cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.