Tỷ giá RUB sang DKK
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,08306 DKK1 DKK = 12,04 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07734
- Cao nhất
- 0,08306
- Trung bình
- 0,07919
- Thay đổi
- +7,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08306 | +0,00166 · +2,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0814 | −0,00021 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08161 | +0,00092 · +1,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08069 | +0,00034 · +0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08035 | +0,00132 · +1,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07903 | −0,00003 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07906 | −0,00144 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0805 | +0,00108 · +1,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07942 | −0,00020 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07962 | +0,00011 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0795 | −0,00021 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07971 | +0,00138 · +1,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07833 | −0,00002 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07835 | +0,00002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07834 | +0,00008 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07826 | +0,00023 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07802 | −0,00050 · −0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07852 | −0,00004 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07855 | −0,00114 · −1,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07969 | −0,00004 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07973 | +0,00034 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07939 | −0,00029 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07968 | +0,00047 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07921 | +0,00044 · +0,56% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07877 | +0,00091 · +1,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07786 | +0,00007 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07779 | −0,00003 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07781 | +0,00004 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07777 | +0,00043 · +0,56% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07734 | −0,00011 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,8306 DKK
- 50 RUB4,15 DKK
- 100 RUB8,31 DKK
- 500 RUB41,53 DKK
- 1.000 RUB83,06 DKK
- 5.000 RUB415,28 DKK
- 10.000 RUB830,56 DKK
- 50.000 RUB4.152,82 DKK
- 100.000 RUB8.305,64 DKK
- 1 DKK12,04 RUB
- 5 DKK60,2 RUB
- 10 DKK120,4 RUB
- 25 DKK301 RUB
- 50 DKK602 RUB
- 100 DKK1.204 RUB
- 500 DKK6.020,01 RUB
- 1.000 DKK12.040,02 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang DKK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,08306 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 12,04 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,24%: thấp nhất 0,07734, cao nhất 0,08306, trung bình 0,07919 DKK cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.