Tỷ giá KRW sang CNY hôm nay

Tỷ giá KRW sang CNY tháng 2 năm 2026

KRW/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0047918
Đóng cửa
0,0047637
Thấp nhất
0,0047274
Cao nhất
0,0048111
Thay đổi
−0,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0047637−0,0000100 · −0,21%
27 thg 2, 20260,0047738−0,0000374 · −0,78%
26 thg 2, 20260,0048111+0,0000243 · +0,51%
25 thg 2, 20260,0047868+0,0000188 · +0,39%
24 thg 2, 20260,004768−0,0000151 · −0,32%
23 thg 2, 20260,0047831+0,0000076 · +0,16%
22 thg 2, 20260,0047756−0,0000037 · −0,08%
21 thg 2, 20260,0047793+0,0000130 · +0,27%
20 thg 2, 20260,0047663+0,0000041 · +0,09%
19 thg 2, 20260,0047622−0,0000203 · −0,42%
18 thg 2, 20260,0047824−0,0000025 · −0,05%
17 thg 2, 20260,0047849−0,0000052 · −0,11%
16 thg 2, 20260,0047901−0,0000045 · −0,09%
15 thg 2, 20260,0047946−0,0000006 · −0,01%
14 thg 2, 20260,0047952+0,0000123 · +0,26%
13 thg 2, 20260,0047829−0,0000075 · −0,16%
12 thg 2, 20260,0047904+0,0000419 · +0,88%
11 thg 2, 20260,0047485−0,0000011 · −0,02%
10 thg 2, 20260,0047495+0,0000160 · +0,34%
9 thg 2, 20260,0047335+0,0000061 · +0,13%
8 thg 2, 20260,0047274−0,0000130 · −0,27%
7 thg 2, 20260,0047404+0,0000115 · +0,24%
6 thg 2, 20260,0047289−0,0000235 · −0,49%
5 thg 2, 20260,0047524−0,0000291 · −0,61%
4 thg 2, 20260,0047814−0,0000004 · −0,01%
3 thg 2, 20260,0047818+0,0000119 · +0,25%
2 thg 2, 20260,0047699−0,0000219 · −0,46%
1 thg 2, 20260,0047918−0,0000003 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.