Tỷ giá KRW sang CNY hôm nay

Tỷ giá KRW sang CNY tháng 12 năm 2025

KRW/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0048174
Đóng cửa
0,004843
Thấp nhất
0,0047429
Cao nhất
0,0048923
Thay đổi
+0,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,004843−0,0000407 · −0,83%
30 thg 12, 20250,0048837−0,0000086 · −0,18%
29 thg 12, 20250,0048923+0,0000365 · +0,75%
28 thg 12, 20250,0048559+0,0000086 · +0,18%
27 thg 12, 20250,0048472−0,0000165 · −0,34%
26 thg 12, 20250,0048637+0,0000176 · +0,36%
25 thg 12, 20250,0048461+0,0000456 · +0,95%
24 thg 12, 20250,0048005+0,0000576 · +1,21%
23 thg 12, 20250,0047429−0,0000234 · −0,49%
22 thg 12, 20250,0047663−0,0000059 · −0,12%
21 thg 12, 20250,0047722+0,0000005 · +0,01%
20 thg 12, 20250,0047717+0,0000071 · +0,15%
19 thg 12, 20250,0047646−0,0000109 · −0,23%
18 thg 12, 20250,0047755+0,0000067 · +0,14%
17 thg 12, 20250,0047689−0,0000201 · −0,42%
16 thg 12, 20250,004789+0,0000123 · +0,26%
15 thg 12, 20250,0047767−0,0000093 · −0,20%
14 thg 12, 20250,004786+0,0000022 · +0,05%
13 thg 12, 20250,0047839−0,0000099 · −0,21%
12 thg 12, 20250,0047938−0,0000005 · −0,01%
11 thg 12, 20250,0047942−0,0000171 · −0,35%
9 thg 12, 20250,0048113+0,0000006 · +0,01%
8 thg 12, 20250,0048107+0,0000031 · +0,06%
7 thg 12, 20250,0048076+0,0000087 · +0,18%
6 thg 12, 20250,0047989−0,0000088 · −0,18%
5 thg 12, 20250,0048076−0,0000004 · −0,01%
4 thg 12, 20250,004808+0,0000028 · +0,06%
3 thg 12, 20250,0048052−0,0000089 · −0,19%
2 thg 12, 20250,0048141−0,0000033 · −0,07%
1 thg 12, 20250,0048174−0,0000054 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.