Tỷ giá KRW sang BIF
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 2,263 BIF1 BIF = 0,44184 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,208
- Cao nhất
- 2,267
- Trung bình
- 2,236
- Thay đổi
- +2,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,263 | +0,002 · +0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,261 | −0,003 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,265 | −0,002 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,267 | +0,006 · +0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,261 | +0,001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,26 | +0,005 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,254 | +0,011 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,243 | +0,005 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,238 | +0,007 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,231 | +0,009 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,222 | −0,021 · −0,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,243 | +0,013 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,23 | −0,009 · −0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,239 | +0,006 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,234 | −0,003 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,236 | +0,006 · +0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,23 | −0,015 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,244 | +0,001 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,244 | +0,006 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,238 | 0,000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,238 | +0,001 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,237 | +0,005 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,232 | +0,014 · +0,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,218 | +0,005 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,213 | +0,001 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,212 | +0,004 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,208 | −0,011 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,219 | +0,007 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,212 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,212 | +0,003 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW226,32 BIF
- 500 KRW1.131,62 BIF
- 1.000 KRW2.263,25 BIF
- 5.000 KRW11.316,23 BIF
- 10.000 KRW22.632,45 BIF
- 50.000 KRW113.162,25 BIF
- 100.000 KRW226.324,5 BIF
- 500.000 KRW1.131.622,5 BIF
- 1.000.000 KRW2.263.245,01 BIF
- 10 BIF4,42 KRW
- 50 BIF22,09 KRW
- 100 BIF44,18 KRW
- 250 BIF110,46 KRW
- 500 BIF220,92 KRW
- 1.000 BIF441,84 KRW
- 5.000 BIF2.209,22 KRW
- 10.000 BIF4.418,43 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang BIF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 2,263 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,44184 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,45%: thấp nhất 2,208, cao nhất 2,267, trung bình 2,236 BIF cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.