Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BIF sang KRW

1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BIF = 0,44184 KRW1 KRW = 2,263 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,44112
Cao nhất
0,45287
Trung bình
0,44726
Thay đổi
−2,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,44184−0,00036 · −0,08%
24 thg 10, 20260,4422+0,00063 · +0,14%
23 thg 10, 20260,44157+0,00045 · +0,10%
22 thg 10, 20260,44112−0,00114 · −0,26%
21 thg 10, 20260,44226−0,00028 · −0,06%
20 thg 10, 20260,44254−0,00104 · −0,24%
19 thg 10, 20260,44359−0,00225 · −0,51%
18 thg 10, 20260,44584−0,00091 · −0,20%
17 thg 10, 20260,44675−0,00150 · −0,33%
16 thg 10, 20260,44825−0,00176 · −0,39%
15 thg 10, 20260,45001+0,00421 · +0,95%
14 thg 10, 20260,4458−0,00254 · −0,57%
13 thg 10, 20260,44833+0,00176 · +0,39%
12 thg 10, 20260,44657−0,00115 · −0,26%
11 thg 10, 20260,44772+0,00054 · +0,12%
10 thg 10, 20260,44719−0,00130 · −0,29%
9 thg 10, 20260,44848+0,00290 · +0,65%
8 thg 10, 20260,44558−0,00013 · −0,03%
7 thg 10, 20260,44571−0,00112 · −0,25%
6 thg 10, 20260,44683+0,00004 · +0,01%
5 thg 10, 20260,44679−0,00015 · −0,03%
4 thg 10, 20260,44694−0,00108 · −0,24%
3 thg 10, 20260,44801−0,00287 · −0,64%
2 thg 10, 20260,45088−0,00099 · −0,22%
1 thg 10, 20260,45187−0,00013 · −0,03%
30 thg 9, 20260,45201−0,00087 · −0,19%
29 thg 9, 20260,45287+0,00221 · +0,49%
28 thg 9, 20260,45066−0,00141 · −0,31%
27 thg 9, 20260,45207+0,00005 · +0,01%
26 thg 9, 20260,45202−0,00065 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10 BIF4,42 KRW
  • 50 BIF22,09 KRW
  • 100 BIF44,18 KRW
  • 250 BIF110,46 KRW
  • 500 BIF220,92 KRW
  • 1.000 BIF441,84 KRW
  • 5.000 BIF2.209,22 KRW
  • 10.000 BIF4.418,43 KRW
  • 100 KRW226,32 BIF
  • 500 KRW1.131,62 BIF
  • 1.000 KRW2.263,25 BIF
  • 5.000 KRW11.316,23 BIF
  • 10.000 KRW22.632,45 BIF
  • 50.000 KRW113.162,25 BIF
  • 100.000 KRW226.324,5 BIF
  • 500.000 KRW1.131.622,5 BIF
  • 1.000.000 KRW2.263.245,01 BIF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BIF sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BIF = 0,44184 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 2,263 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BIF sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,39%: thấp nhất 0,44112, cao nhất 0,45287, trung bình 0,44726 KRW cho 1 BIF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.