Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang BIF

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 19,083 BIF1 BIF = 0,0524 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
18,885
Cao nhất
19,109
Trung bình
18,998
Thay đổi
+0,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202619,083−0,026 · −0,13%
23 thg 10, 202619,109+0,093 · +0,49%
22 thg 10, 202619,015+0,059 · +0,31%
21 thg 10, 202618,956+0,025 · +0,13%
20 thg 10, 202618,931−0,064 · −0,34%
19 thg 10, 202618,995+0,053 · +0,28%
18 thg 10, 202618,942+0,037 · +0,20%
17 thg 10, 202618,906−0,073 · −0,38%
16 thg 10, 202618,978−0,018 · −0,10%
15 thg 10, 202618,997+0,028 · +0,15%
14 thg 10, 202618,969+0,014 · +0,08%
13 thg 10, 202618,954+0,069 · +0,37%
12 thg 10, 202618,885−0,026 · −0,14%
11 thg 10, 202618,911−0,020 · −0,10%
10 thg 10, 202618,931+0,012 · +0,06%
9 thg 10, 202618,92−0,051 · −0,27%
8 thg 10, 202618,97+0,014 · +0,08%
7 thg 10, 202618,956−0,046 · −0,24%
6 thg 10, 202619,002−0,064 · −0,34%
5 thg 10, 202619,066+0,027 · +0,14%
4 thg 10, 202619,039+0,049 · +0,26%
3 thg 10, 202618,99−0,070 · −0,37%
2 thg 10, 202619,06+0,082 · +0,43%
1 thg 10, 202618,978−0,102 · −0,53%
30 thg 9, 202619,08+0,035 · +0,19%
29 thg 9, 202619,044−0,060 · −0,31%
28 thg 9, 202619,104+0,049 · +0,26%
27 thg 9, 202619,055−0,001 · −0,01%
26 thg 9, 202619,056+0,068 · +0,36%
25 thg 9, 202618,988−0,085 · −0,45%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY190,83 BIF
  • 50 JPY954,14 BIF
  • 100 JPY1.908,29 BIF
  • 500 JPY9.541,45 BIF
  • 1.000 JPY19.082,9 BIF
  • 5.000 JPY95.414,49 BIF
  • 10.000 JPY190.828,98 BIF
  • 50.000 JPY954.144,91 BIF
  • 100.000 JPY1.908.289,81 BIF
  • 100 BIF5,24 JPY
  • 500 BIF26,2 JPY
  • 1.000 BIF52,4 JPY
  • 2.500 BIF131,01 JPY
  • 5.000 BIF262,01 JPY
  • 10.000 BIF524,03 JPY
  • 50.000 BIF2.620,15 JPY
  • 100.000 BIF5.240,29 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 19,083 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,0524 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,05%: thấp nhất 18,885, cao nhất 19,109, trung bình 18,998 BIF cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.