Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang BIF

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 37,262 BIF1 BIF = 0,02684 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
35,107
Cao nhất
37,262
Trung bình
35,781
Thay đổi
+4,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202637,262+0,641 · +1,75%
23 thg 10, 202636,622−0,192 · −0,52%
22 thg 10, 202636,814+0,497 · +1,37%
21 thg 10, 202636,317+0,135 · +0,37%
20 thg 10, 202636,181+0,533 · +1,49%
19 thg 10, 202635,648+0,064 · +0,18%
18 thg 10, 202635,585−0,577 · −1,60%
17 thg 10, 202636,162+0,387 · +1,08%
16 thg 10, 202635,775−0,045 · −0,13%
15 thg 10, 202635,82+0,041 · +0,11%
14 thg 10, 202635,779+0,023 · +0,06%
13 thg 10, 202635,756+0,648 · +1,84%
12 thg 10, 202635,109−0,044 · −0,12%
11 thg 10, 202635,152−0,034 · −0,10%
10 thg 10, 202635,186−0,004 · −0,01%
9 thg 10, 202635,19+0,083 · +0,24%
8 thg 10, 202635,107−0,324 · −0,91%
7 thg 10, 202635,43+0,018 · +0,05%
6 thg 10, 202635,413−0,527 · −1,47%
5 thg 10, 202635,94−0,133 · −0,37%
4 thg 10, 202636,073+0,248 · +0,69%
3 thg 10, 202635,825−0,264 · −0,73%
2 thg 10, 202636,089+0,063 · +0,17%
1 thg 10, 202636,027+0,224 · +0,63%
30 thg 9, 202635,803+0,314 · +0,89%
29 thg 9, 202635,488−0,225 · −0,63%
28 thg 9, 202635,713+0,173 · +0,49%
27 thg 9, 202635,54+0,017 · +0,05%
26 thg 9, 202635,522+0,149 · +0,42%
25 thg 9, 202635,374−0,145 · −0,41%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB372,62 BIF
  • 50 RUB1.863,12 BIF
  • 100 RUB3.726,25 BIF
  • 500 RUB18.631,23 BIF
  • 1.000 RUB37.262,46 BIF
  • 5.000 RUB186.312,28 BIF
  • 10.000 RUB372.624,56 BIF
  • 50.000 RUB1.863.122,78 BIF
  • 100.000 RUB3.726.245,56 BIF
  • 100 BIF2,68 RUB
  • 500 BIF13,42 RUB
  • 1.000 BIF26,84 RUB
  • 2.500 BIF67,09 RUB
  • 5.000 BIF134,18 RUB
  • 10.000 BIF268,37 RUB
  • 50.000 BIF1.341,83 RUB
  • 100.000 BIF2.683,67 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 37,262 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,02684 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,91%: thấp nhất 35,107, cao nhất 37,262, trung bình 35,781 BIF cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.