Tỷ giá EUR sang BIF
1 Euro bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 3.357,09 BIF1 BIF = 0,0002979 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3.350,25
- Cao nhất
- 3.432,07
- Trung bình
- 3.375,60
- Thay đổi
- −1,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3.357,09 | +3,83 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 3.353,26 | −9,69 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 3.362,95 | −9,15 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 3.372,10 | +7,91 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 3.364,19 | −1,49 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 3.365,68 | −5,99 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 3.371,67 | +7,37 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 3.364,31 | +6,54 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 3.357,76 | −9,48 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 3.367,25 | +4,15 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 3.363,10 | −0,90 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 3.364,00 | +10,86 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 3.353,14 | +2,89 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 3.350,25 | −3,86 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 3.354,12 | −3,25 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 3.357,36 | −3,77 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 3.361,13 | −2,10 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 3.363,23 | −9,76 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 3.372,99 | +3,57 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 3.369,42 | −1,18 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 3.370,60 | −12,98 · −0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 3.383,57 | +10,10 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 3.373,47 | −12,26 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 3.385,73 | −14,57 · −0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 3.400,30 | +2,72 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 3.397,57 | −9,57 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 3.407,14 | −24,92 · −0,73% |
| 28 thg 9, 2026 | 3.432,07 | +17,55 · +0,51% |
| 27 thg 9, 2026 | 3.414,52 | 0,00 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 3.414,52 | −4,60 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR3.357,09 BIF
- 5 EUR16.785,47 BIF
- 10 EUR33.570,94 BIF
- 50 EUR167.854,68 BIF
- 100 EUR335.709,36 BIF
- 500 EUR1.678.546,82 BIF
- 1.000 EUR3.357.093,63 BIF
- 5.000 EUR16.785.468,16 BIF
- 10.000 EUR33.570.936,32 BIF
- 10.000 BIF2,98 EUR
- 50.000 BIF14,89 EUR
- 100.000 BIF29,79 EUR
- 250.000 BIF74,47 EUR
- 500.000 BIF148,94 EUR
- 1.000.000 BIF297,88 EUR
- 5.000.000 BIF1.489,38 EUR
- 10.000.000 BIF2.978,77 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang BIF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 3.357,09 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,0002979 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,81%: thấp nhất 3.350,25, cao nhất 3.432,07, trung bình 3.375,60 BIF cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.