Tỷ giá KMF sang TRY
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,11321 TRY1 TRY = 8,833 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,11175
- Cao nhất
- 0,11341
- Trung bình
- 0,11278
- Thay đổi
- +0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,11321 | −0,00010 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11332 | −0,00009 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11341 | +0,00022 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11319 | −0,00004 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11322 | +0,00014 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11309 | +0,00015 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11294 | −0,00032 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11326 | +0,00019 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11308 | +0,00026 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11282 | +0,00028 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11254 | +0,00040 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11214 | −0,00018 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11232 | +0,00018 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11214 | −0,00041 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11255 | −0,00011 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11266 | +0,00057 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11209 | −0,00021 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1123 | +0,00020 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1121 | +0,00035 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11175 | −0,00069 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11244 | +0,00004 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1124 | +0,00005 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11235 | −0,00043 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11278 | −0,00011 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11289 | −0,00025 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11314 | −0,00024 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11338 | +0,00016 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11322 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11323 | +0,00013 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,1131 | +0,00012 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 KMF1,13 TRY
- 50 KMF5,66 TRY
- 100 KMF11,32 TRY
- 250 KMF28,3 TRY
- 500 KMF56,61 TRY
- 1.000 KMF113,21 TRY
- 5.000 KMF566,06 TRY
- 10.000 KMF1.132,13 TRY
- 1 TRY8,83 KMF
- 5 TRY44,16 KMF
- 10 TRY88,33 KMF
- 50 TRY441,65 KMF
- 100 TRY883,29 KMF
- 500 TRY4.416,45 KMF
- 1.000 TRY8.832,91 KMF
- 5.000 TRY44.164,55 KMF
- 10.000 TRY88.329,09 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,11321 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 8,833 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 0,11175, cao nhất 0,11341, trung bình 0,11278 TRY cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.