Tỷ giá KHR sang UAH
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,01107 UAH1 UAH = 90,333 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,011
- Cao nhất
- 0,01112
- Trung bình
- 0,01106
- Thay đổi
- +0,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01107 | −0,00005 · −0,44% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01112 | +0,00004 · +0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01108 | +0,00001 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01107 | −0,00002 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01109 | +0,00003 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01106 | +0,00002 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01104 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01104 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01104 | −0,00001 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01105 | −0,00003 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01108 | −0,00001 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01109 | +0,00001 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01108 | +0,00001 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01106 | +0,00001 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01105 | +0,00002 · +0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01103 | −0,00004 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01107 | +0,00005 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01102 | −0,00005 · −0,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01107 | −0,00005 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01112 | +0,00003 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01109 | +0,00004 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01106 | −0,00003 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01109 | +0,00002 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01107 | +0,00004 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01103 | −0,00001 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01105 | −0,00001 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01106 | +0,00006 · +0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,011 | −0,00005 · −0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01105 | +0,00002 · +0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01103 | −0,00003 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 KHR1,11 UAH
- 500 KHR5,54 UAH
- 1.000 KHR11,07 UAH
- 2.500 KHR27,68 UAH
- 5.000 KHR55,35 UAH
- 10.000 KHR110,7 UAH
- 50.000 KHR553,51 UAH
- 100.000 KHR1.107,02 UAH
- 10 UAH903,33 KHR
- 50 UAH4.516,63 KHR
- 100 UAH9.033,27 KHR
- 500 UAH45.166,35 KHR
- 1.000 UAH90.332,7 KHR
- 5.000 UAH451.663,48 KHR
- 10.000 UAH903.326,96 KHR
- 50.000 UAH4.516.634,78 KHR
- 100.000 UAH9.033.269,57 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,01107 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 90,333 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,09%: thấp nhất 0,011, cao nhất 0,01112, trung bình 0,01106 UAH cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.