Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KHR sang EUR

1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KHR = 0,0002188 EUR1 EUR = 4.571,21 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002157
Cao nhất
0,0002205
Trung bình
0,0002188
Thay đổi
+1,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00021880,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0002188−0,0000004 · −0,18%
23 thg 10, 20260,0002192+0,0000005 · +0,24%
22 thg 10, 20260,0002186−0,0000007 · −0,30%
21 thg 10, 20260,0002193+0,0000007 · +0,33%
20 thg 10, 20260,00021860,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0002186−0,0000003 · −0,13%
18 thg 10, 20260,0002188+0,0000001 · +0,05%
17 thg 10, 20260,0002187−0,0000003 · −0,14%
16 thg 10, 20260,000219−0,0000002 · −0,09%
15 thg 10, 20260,0002192−0,0000001 · −0,03%
14 thg 10, 20260,0002193−0,0000007 · −0,32%
13 thg 10, 20260,000220,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,0002199+0,0000001 · +0,07%
11 thg 10, 20260,0002198+0,0000005 · +0,21%
10 thg 10, 20260,0002193+0,0000001 · +0,04%
9 thg 10, 20260,0002193−0,0000001 · −0,04%
8 thg 10, 20260,0002193−0,0000005 · −0,22%
7 thg 10, 20260,0002198−0,0000003 · −0,13%
6 thg 10, 20260,0002201−0,0000004 · −0,20%
5 thg 10, 20260,0002205+0,0000017 · +0,79%
4 thg 10, 20260,0002188−0,0000003 · −0,15%
3 thg 10, 20260,00021910,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0002191+0,0000011 · +0,51%
1 thg 10, 20260,000218+0,0000004 · +0,20%
30 thg 9, 20260,0002176+0,0000008 · +0,39%
29 thg 9, 20260,0002167+0,0000011 · +0,49%
28 thg 9, 20260,0002157−0,0000005 · −0,23%
27 thg 9, 20260,0002162−0,0000001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0002163

Số tiền phổ biến

  • 10.000 KHR2,19 EUR
  • 50.000 KHR10,94 EUR
  • 100.000 KHR21,88 EUR
  • 250.000 KHR54,69 EUR
  • 500.000 KHR109,38 EUR
  • 1.000.000 KHR218,76 EUR
  • 5.000.000 KHR1.093,8 EUR
  • 10.000.000 KHR2.187,61 EUR
  • 1 EUR4.571,21 KHR
  • 5 EUR22.856,04 KHR
  • 10 EUR45.712,07 KHR
  • 50 EUR228.560,37 KHR
  • 100 EUR457.120,74 KHR
  • 500 EUR2.285.603,69 KHR
  • 1.000 EUR4.571.207,38 KHR
  • 5.000 EUR22.856.036,9 KHR
  • 10.000 EUR45.712.073,79 KHR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KHR sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KHR = 0,0002188 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 4.571,21 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KHR sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,16%: thấp nhất 0,0002157, cao nhất 0,0002205, trung bình 0,0002188 EUR cho 1 KHR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.