Tỷ giá KHR sang RUB
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,01969 RUB1 RUB = 50,793 KHRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01969
- Cao nhất
- 0,02101
- Trung bình
- 0,02063
- Thay đổi
- −5,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01969 | −0,00044 · −2,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02013 | +0,00010 · +0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02003 | −0,00029 · −1,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02031 | −0,00002 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02033 | −0,00034 · −1,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02067 | −0,00002 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02069 | +0,00038 · +1,87% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02031 | −0,00031 · −1,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02062 | +0,00003 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02058 | −0,00004 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02062 | −0,00001 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02063 | −0,00036 · −1,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02099 | +0,00002 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02097 | +0,00004 · +0,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02093 | −0,00001 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02094 | −0,00007 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02101 | +0,00008 · +0,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02093 | −0,00002 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02094 | +0,00026 · +1,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02068 | +0,00016 · +0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02052 | −0,00011 · −0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02064 | +0,00008 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02056 | −0,00002 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02058 | −0,00007 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02065 | −0,00016 · −0,77% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02081 | +0,00008 · +0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02073 | −0,00004 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02077 | −0,00002 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02079 | −0,00012 · −0,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02091 |
Số tiền phổ biến
- 100 KHR1,97 RUB
- 500 KHR9,84 RUB
- 1.000 KHR19,69 RUB
- 2.500 KHR49,22 RUB
- 5.000 KHR98,44 RUB
- 10.000 KHR196,88 RUB
- 50.000 KHR984,38 RUB
- 100.000 KHR1.968,76 RUB
- 10 RUB507,93 KHR
- 50 RUB2.539,67 KHR
- 100 RUB5.079,34 KHR
- 500 RUB25.396,71 KHR
- 1.000 RUB50.793,42 KHR
- 5.000 RUB253.967,11 KHR
- 10.000 RUB507.934,22 KHR
- 50.000 RUB2.539.671,12 KHR
- 100.000 RUB5.079.342,24 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,01969 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 50,793 KHR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,84%: thấp nhất 0,01969, cao nhất 0,02101, trung bình 0,02063 RUB cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.