Tỷ giá KHR sang CNY
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,0016349 CNY1 CNY = 611,66 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0016349
- Cao nhất
- 0,0016554
- Trung bình
- 0,0016478
- Thay đổi
- −0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0016349 | −0,0000006 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0016355 | −0,0000045 · −0,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0016401 | −0,0000007 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0016408 | −0,0000037 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0016445 | +0,0000043 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0016402 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0016402 | −0,0000044 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0016446 | +0,0000007 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0016439 | −0,0000027 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0016465 | −0,0000004 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0016469 | +0,0000018 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0016451 | −0,0000009 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,001646 | −0,0000028 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0016488 | −0,0000012 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00165 | +0,0000046 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0016454 | −0,0000049 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0016503 | +0,0000029 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0016474 | −0,0000080 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0016554 | +0,0000002 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0016551 | +0,0000013 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0016538 | +0,0000014 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0016524 | −0,0000011 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0016535 | −0,0000004 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0016539 | −0,0000005 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0016544 | +0,0000010 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0016534 | +0,0000017 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0016517 | +0,0000026 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0016491 | −0,0000046 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0016537 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0016537 | +0,0000026 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KHR1,63 CNY
- 5.000 KHR8,17 CNY
- 10.000 KHR16,35 CNY
- 25.000 KHR40,87 CNY
- 50.000 KHR81,74 CNY
- 100.000 KHR163,49 CNY
- 500.000 KHR817,45 CNY
- 1.000.000 KHR1.634,9 CNY
- 1 CNY611,66 KHR
- 5 CNY3.058,3 KHR
- 10 CNY6.116,6 KHR
- 50 CNY30.582,99 KHR
- 100 CNY61.165,98 KHR
- 500 CNY305.829,91 KHR
- 1.000 CNY611.659,82 KHR
- 5.000 CNY3.058.299,1 KHR
- 10.000 CNY6.116.598,21 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,0016349 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 611,66 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,98%: thấp nhất 0,0016349, cao nhất 0,0016554, trung bình 0,0016478 CNY cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.