Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KHR sang GBP

1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KHR = 0,0001833 GBP1 GBP = 5.456,69 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001832
Cao nhất
0,0001868
Trung bình
0,0001854
Thay đổi
−1,56%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00018330,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0001832−0,0000003 · −0,15%
23 thg 10, 20260,00018350,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0001835−0,0000006 · −0,33%
21 thg 10, 20260,0001841+0,0000006 · +0,30%
20 thg 10, 20260,0001835−0,0000006 · −0,34%
19 thg 10, 20260,0001842−0,0000004 · −0,19%
18 thg 10, 20260,0001845+0,0000001 · +0,05%
17 thg 10, 20260,0001844−0,0000006 · −0,32%
16 thg 10, 20260,000185−0,0000007 · −0,39%
15 thg 10, 20260,0001857+0,0000006 · +0,30%
14 thg 10, 20260,0001852−0,0000007 · −0,40%
13 thg 10, 20260,0001859−0,0000002 · −0,10%
12 thg 10, 20260,00018610,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,0001861+0,0000005 · +0,26%
10 thg 10, 20260,0001857−0,0000003 · −0,18%
9 thg 10, 20260,000186−0,0000001 · −0,04%
8 thg 10, 20260,0001861−0,0000003 · −0,14%
7 thg 10, 20260,0001863−0,0000005 · −0,25%
6 thg 10, 20260,0001868+0,0000001 · +0,04%
5 thg 10, 20260,0001867+0,0000007 · +0,37%
4 thg 10, 20260,000186−0,0000002 · −0,13%
3 thg 10, 20260,0001863−0,0000004 · −0,20%
2 thg 10, 20260,0001867+0,0000004 · +0,21%
1 thg 10, 20260,0001863−0,0000002 · −0,08%
30 thg 9, 20260,0001864+0,0000004 · +0,22%
29 thg 9, 20260,000186+0,0000006 · +0,30%
28 thg 9, 20260,0001854−0,0000004 · −0,23%
27 thg 9, 20260,0001859−0,0000001 · −0,05%
26 thg 9, 20260,000186−0,0000002 · −0,10%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 KHR1,83 GBP
  • 50.000 KHR9,16 GBP
  • 100.000 KHR18,33 GBP
  • 250.000 KHR45,82 GBP
  • 500.000 KHR91,63 GBP
  • 1.000.000 KHR183,26 GBP
  • 5.000.000 KHR916,31 GBP
  • 10.000.000 KHR1.832,61 GBP
  • 1 GBP5.456,69 KHR
  • 5 GBP27.283,43 KHR
  • 10 GBP54.566,86 KHR
  • 50 GBP272.834,31 KHR
  • 100 GBP545.668,61 KHR
  • 500 GBP2.728.343,07 KHR
  • 1.000 GBP5.456.686,15 KHR
  • 5.000 GBP27.283.430,74 KHR
  • 10.000 GBP54.566.861,48 KHR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KHR sang GBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KHR = 0,0001833 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 5.456,69 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KHR sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,56%: thấp nhất 0,0001832, cao nhất 0,0001868, trung bình 0,0001854 GBP cho 1 KHR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.