Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KHR sang TRY

1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KHR = 0,01218 TRY1 TRY = 82,099 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01203
Cao nhất
0,01222
Trung bình
0,01213
Thay đổi
+1,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,012180,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01219−0,00003 · −0,27%
23 thg 10, 20260,01222+0,00002 · +0,16%
22 thg 10, 20260,0122−0,00001 · −0,10%
21 thg 10, 20260,01221+0,00004 · +0,30%
20 thg 10, 20260,01217+0,00002 · +0,13%
19 thg 10, 20260,012160,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,01216−0,00003 · −0,23%
17 thg 10, 20260,012190,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01218+0,00002 · +0,14%
15 thg 10, 20260,01217+0,00003 · +0,22%
14 thg 10, 20260,012140,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,01214−0,00002 · −0,14%
12 thg 10, 20260,01215+0,00003 · +0,23%
11 thg 10, 20260,01213−0,00002 · −0,15%
10 thg 10, 20260,01214−0,00001 · −0,06%
9 thg 10, 20260,01215+0,00006 · +0,47%
8 thg 10, 20260,01209−0,00005 · −0,41%
7 thg 10, 20260,01214+0,00001 · +0,05%
6 thg 10, 20260,01214+0,00001 · +0,11%
5 thg 10, 20260,01213+0,00002 · +0,18%
4 thg 10, 20260,0121−0,00001 · −0,11%
3 thg 10, 20260,01212+0,00001 · +0,05%
2 thg 10, 20260,01211+0,00002 · +0,13%
1 thg 10, 20260,0121+0,00001 · +0,09%
30 thg 9, 20260,01208+0,00002 · +0,17%
29 thg 9, 20260,01206+0,00003 · +0,28%
28 thg 9, 20260,01203−0,00001 · −0,08%
27 thg 9, 20260,01204−0,00001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,01205+0,00001 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 100 KHR1,22 TRY
  • 500 KHR6,09 TRY
  • 1.000 KHR12,18 TRY
  • 2.500 KHR30,45 TRY
  • 5.000 KHR60,9 TRY
  • 10.000 KHR121,8 TRY
  • 50.000 KHR609,02 TRY
  • 100.000 KHR1.218,04 TRY
  • 1 TRY82,1 KHR
  • 5 TRY410,5 KHR
  • 10 TRY820,99 KHR
  • 50 TRY4.104,97 KHR
  • 100 TRY8.209,94 KHR
  • 500 TRY41.049,7 KHR
  • 1.000 TRY82.099,4 KHR
  • 5.000 TRY410.496,98 KHR
  • 10.000 TRY820.993,96 KHR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KHR sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KHR = 0,01218 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 82,099 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KHR sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,19%: thấp nhất 0,01203, cao nhất 0,01222, trung bình 0,01213 TRY cho 1 KHR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.