Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang XAG

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,0002121 XAG1 XAG = 4.713,70 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001778
Cao nhất
0,0002126
Trung bình
0,0001932
Thay đổi
+19,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0002121−0,0000002 · −0,09%
24 thg 10, 20260,0002123−0,0000003 · −0,14%
23 thg 10, 20260,0002126+0,0000100 · +4,93%
22 thg 10, 20260,0002026+0,0000034 · +1,70%
21 thg 10, 20260,0001992+0,0000014 · +0,71%
20 thg 10, 20260,0001978−0,0000001 · −0,05%
19 thg 10, 20260,0001979−0,0000027 · −1,37%
18 thg 10, 20260,00020070,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0002006+0,0000031 · +1,59%
16 thg 10, 20260,0001975−0,0000069 · −3,38%
15 thg 10, 20260,0002044+0,0000112 · +5,80%
14 thg 10, 20260,0001932+0,0000043 · +2,26%
13 thg 10, 20260,000189+0,0000010 · +0,52%
12 thg 10, 20260,0001880,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,0001880,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,000188−0,0000009 · −0,48%
9 thg 10, 20260,0001889−0,0000027 · −1,40%
8 thg 10, 20260,0001916+0,0000031 · +1,67%
7 thg 10, 20260,0001884−0,0000006 · −0,31%
6 thg 10, 20260,000189+0,0000012 · +0,65%
5 thg 10, 20260,0001878−0,0000017 · −0,87%
4 thg 10, 20260,00018940,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0001894+0,0000028 · +1,49%
2 thg 10, 20260,00018670,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,0001866−0,0000004 · −0,20%
30 thg 9, 20260,000187−0,0000016 · −0,86%
29 thg 9, 20260,0001886+0,0000042 · +2,30%
28 thg 9, 20260,0001844+0,0000066 · +3,69%
27 thg 9, 20260,00017780,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0001778

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,002121 XAG
  • 50 KGS0,0106 XAG
  • 100 KGS0,0212 XAG
  • 500 KGS0,1061 XAG
  • 1.000 KGS0,2121 XAG
  • 5.000 KGS1,06 XAG
  • 10.000 KGS2,12 XAG
  • 50.000 KGS10,61 XAG
  • 100.000 KGS21,21 XAG
  • 1 XAG4.713,7 KGS
  • 5 XAG23.568,51 KGS
  • 10 XAG47.137,01 KGS
  • 25 XAG117.842,53 KGS
  • 50 XAG235.685,06 KGS
  • 100 XAG471.370,11 KGS
  • 500 XAG2.356.850,56 KGS
  • 1.000 XAG4.713.701,13 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang XAG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,0002121 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 4.713,70 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,33%: thấp nhất 0,0001778, cao nhất 0,0002126, trung bình 0,0001932 XAG cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.