Tỷ giá XAG sang KGS
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 4.729,71 KGS1 KGS = 0,0002114 XAGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4.702,98
- Cao nhất
- 5.624,65
- Trung bình
- 5.171,03
- Thay đổi
- −15,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 4.729,71 | +16,01 · +0,34% |
| 25 thg 10, 2026 | 4.713,70 | +4,15 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 4.709,55 | +6,57 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 4.702,98 | −232,02 · −4,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 4.935,00 | −84,13 · −1,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 5.019,13 | −35,57 · −0,70% |
| 20 thg 10, 2026 | 5.054,70 | +2,52 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.052,17 | +69,09 · +1,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 4.983,09 | −1,09 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 4.984,18 | −79,08 · −1,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 5.063,26 | +171,31 · +3,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 4.891,95 | −283,70 · −5,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.175,65 | −116,72 · −2,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 5.292,38 | −27,32 · −0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 5.319,70 | +0,24 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 5.319,47 | −0,78 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.320,24 | +25,43 · +0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 5.294,81 | +74,28 · +1,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.220,53 | −87,28 · −1,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.307,81 | +16,26 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.291,56 | −34,35 · −0,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.325,90 | +46,47 · +0,88% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.279,43 | +0,63 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.278,81 | −78,59 · −1,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 5.357,39 | −0,98 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.358,37 | +10,97 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.347,40 | +45,97 · +0,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.301,43 | −122,04 · −2,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.423,47 | −199,99 · −3,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 5.623,46 | −1,20 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG4.729,71 KGS
- 5 XAG23.648,54 KGS
- 10 XAG47.297,07 KGS
- 25 XAG118.242,68 KGS
- 50 XAG236.485,37 KGS
- 100 XAG472.970,74 KGS
- 500 XAG2.364.853,68 KGS
- 1.000 XAG4.729.707,37 KGS
- 10 KGS0,002114 XAG
- 50 KGS0,0106 XAG
- 100 KGS0,0211 XAG
- 500 KGS0,1057 XAG
- 1.000 KGS0,2114 XAG
- 5.000 KGS1,06 XAG
- 10.000 KGS2,11 XAG
- 50.000 KGS10,57 XAG
- 100.000 KGS21,14 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 4.729,71 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0002114 XAG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,91%: thấp nhất 4.702,98, cao nhất 5.624,65, trung bình 5.171,03 KGS cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.