Tỷ giá KGS sang XAF
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 6,684 XAF1 XAF = 0,14962 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,584
- Cao nhất
- 6,71
- Trung bình
- 6,667
- Thay đổi
- +1,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 6,684 | −0,012 · −0,18% |
| 25 thg 10, 2026 | 6,695 | +0,001 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 6,694 | +0,006 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,689 | +0,018 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,671 | −0,009 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,68 | +0,005 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,675 | −0,004 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,679 | +0,005 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,673 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,673 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,674 | −0,008 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,681 | −0,008 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,689 | −0,021 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,71 | +0,014 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,696 | +0,002 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,694 | −0,001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,695 | +0,022 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,674 | −0,020 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,694 | +0,015 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,678 | −0,009 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,688 | −0,019 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,707 | +0,044 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,662 | −0,003 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,665 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,665 | +0,037 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,628 | +0,009 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,619 | +0,017 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,602 | +0,016 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,586 | +0,002 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,584 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS66,84 XAF
- 50 KGS334,18 XAF
- 100 KGS668,35 XAF
- 500 KGS3.341,76 XAF
- 1.000 KGS6.683,53 XAF
- 5.000 KGS33.417,64 XAF
- 10.000 KGS66.835,28 XAF
- 50.000 KGS334.176,42 XAF
- 100.000 KGS668.352,85 XAF
- 10 XAF1,5 KGS
- 50 XAF7,48 KGS
- 100 XAF14,96 KGS
- 250 XAF37,41 KGS
- 500 XAF74,81 KGS
- 1.000 XAF149,62 KGS
- 5.000 XAF748,11 KGS
- 10.000 XAF1.496,22 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang XAF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 6,684 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,14962 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,51%: thấp nhất 6,584, cao nhất 6,71, trung bình 6,667 XAF cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.