Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAF sang KGS

1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAF = 0,14936 KGS1 KGS = 6,695 XAFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14903
Cao nhất
0,15189
Trung bình
0,15
Thay đổi
−1,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,14936−0,00002 · −0,02%
24 thg 10, 20260,14938−0,00013 · −0,09%
23 thg 10, 20260,14951−0,00040 · −0,26%
22 thg 10, 20260,14991+0,00020 · +0,13%
21 thg 10, 20260,14971−0,00010 · −0,07%
20 thg 10, 20260,14981+0,00009 · +0,06%
19 thg 10, 20260,14972−0,00012 · −0,08%
18 thg 10, 20260,149850,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,149850,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,14984+0,00017 · +0,11%
15 thg 10, 20260,14967+0,00018 · +0,12%
14 thg 10, 20260,14949+0,00047 · +0,31%
13 thg 10, 20260,14903−0,00030 · −0,20%
12 thg 10, 20260,14933−0,00005 · −0,03%
11 thg 10, 20260,14938+0,00002 · +0,02%
10 thg 10, 20260,14936−0,00048 · −0,32%
9 thg 10, 20260,14984+0,00045 · +0,30%
8 thg 10, 20260,14939−0,00034 · −0,23%
7 thg 10, 20260,14974+0,00021 · +0,14%
6 thg 10, 20260,14953+0,00042 · +0,28%
5 thg 10, 20260,1491−0,00100 · −0,66%
4 thg 10, 20260,1501+0,00006 · +0,04%
3 thg 10, 20260,150030,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,15004−0,00084 · −0,56%
1 thg 10, 20260,15088−0,00021 · −0,14%
30 thg 9, 20260,15109−0,00038 · −0,25%
29 thg 9, 20260,15147−0,00038 · −0,25%
28 thg 9, 20260,15185−0,00005 · −0,03%
27 thg 9, 20260,15189+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,15188

Số tiền phổ biến

  • 10 XAF1,49 KGS
  • 50 XAF7,47 KGS
  • 100 XAF14,94 KGS
  • 250 XAF37,34 KGS
  • 500 XAF74,68 KGS
  • 1.000 XAF149,36 KGS
  • 5.000 XAF746,79 KGS
  • 10.000 XAF1.493,58 KGS
  • 10 KGS66,95 XAF
  • 50 KGS334,77 XAF
  • 100 KGS669,53 XAF
  • 500 KGS3.347,66 XAF
  • 1.000 KGS6.695,32 XAF
  • 5.000 KGS33.476,61 XAF
  • 10.000 KGS66.953,23 XAF
  • 50.000 KGS334.766,13 XAF
  • 100.000 KGS669.532,27 XAF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAF sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAF = 0,14936 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 6,695 XAF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAF sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,66%: thấp nhất 0,14903, cao nhất 0,15189, trung bình 0,15 KGS cho 1 XAF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.