Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang TND

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,0342 TND1 TND = 29,24 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03333
Cao nhất
0,03438
Trung bình
0,03414
Thay đổi
+1,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0342+0,00009 · +0,27%
24 thg 10, 20260,03411−0,00012 · −0,36%
23 thg 10, 20260,03423+0,00003 · +0,07%
22 thg 10, 20260,03421−0,00004 · −0,11%
21 thg 10, 20260,034240,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,03424−0,00002 · −0,05%
19 thg 10, 20260,03426−0,00001 · −0,04%
18 thg 10, 20260,034270,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,03427+0,00003 · +0,09%
16 thg 10, 20260,034240,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,03424−0,00006 · −0,16%
14 thg 10, 20260,0343+0,00005 · +0,14%
13 thg 10, 20260,03425+0,00018 · +0,53%
12 thg 10, 20260,03407−0,00026 · −0,76%
11 thg 10, 20260,03433−0,00005 · −0,14%
10 thg 10, 20260,03438+0,00013 · +0,37%
9 thg 10, 20260,03425−0,00008 · −0,23%
8 thg 10, 20260,03433+0,00009 · +0,25%
7 thg 10, 20260,03425+0,00003 · +0,08%
6 thg 10, 20260,03422+0,00003 · +0,08%
5 thg 10, 20260,03419−0,00007 · −0,21%
4 thg 10, 20260,03427+0,00003 · +0,09%
3 thg 10, 20260,03423+0,00008 · +0,24%
2 thg 10, 20260,03415+0,00013 · +0,38%
1 thg 10, 20260,03402+0,00003 · +0,09%
30 thg 9, 20260,03399+0,00004 · +0,12%
29 thg 9, 20260,03395+0,00062 · +1,86%
28 thg 9, 20260,03333−0,00043 · −1,29%
27 thg 9, 20260,03377−0,00005 · −0,16%
26 thg 9, 20260,033820,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,342 TND
  • 50 KGS1,71 TND
  • 100 KGS3,42 TND
  • 500 KGS17,1 TND
  • 1.000 KGS34,2 TND
  • 5.000 KGS171 TND
  • 10.000 KGS342 TND
  • 50.000 KGS1.709,99 TND
  • 100.000 KGS3.419,99 TND
  • 1 TND29,24 KGS
  • 5 TND146,2 KGS
  • 10 TND292,4 KGS
  • 25 TND731 KGS
  • 50 TND1.461,99 KGS
  • 100 TND2.923,99 KGS
  • 500 TND14.619,93 KGS
  • 1.000 TND29.239,85 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang TND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,0342 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 29,24 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang TND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,13%: thấp nhất 0,03333, cao nhất 0,03438, trung bình 0,03414 TND cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.