Tỷ giá RUB sang TND
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,03714 TND1 TND = 26,925 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03455
- Cao nhất
- 0,03714
- Trung bình
- 0,0356
- Thay đổi
- +6,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03714 | +0,00058 · +1,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03656 | −0,00016 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03672 | +0,00042 · +1,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0363 | +0,00013 · +0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03617 | +0,00060 · +1,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03557 | −0,00006 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03563 | −0,00065 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03628 | +0,00052 · +1,46% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03576 | −0,00005 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03581 | +0,00004 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03577 | +0,00007 · +0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0357 | +0,00073 · +2,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03497 | −0,00028 · −0,80% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03526 | −0,00005 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0353 | +0,00005 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03525 | +0,00013 · +0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03512 | −0,00021 · −0,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03533 | +0,00006 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03528 | −0,00038 · −1,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03566 | −0,00031 · −0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03597 | +0,00019 · +0,53% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03578 | −0,00005 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03583 | +0,00015 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03568 | +0,00018 · +0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0355 | +0,00037 · +1,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03514 | +0,00059 · +1,70% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03455 | −0,00047 · −1,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03502 | −0,00004 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03505 | +0,00026 · +0,76% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03479 | −0,00004 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,3714 TND
- 50 RUB1,86 TND
- 100 RUB3,71 TND
- 500 RUB18,57 TND
- 1.000 RUB37,14 TND
- 5.000 RUB185,7 TND
- 10.000 RUB371,4 TND
- 50.000 RUB1.857,01 TND
- 100.000 RUB3.714,01 TND
- 1 TND26,93 RUB
- 5 TND134,63 RUB
- 10 TND269,25 RUB
- 25 TND673,13 RUB
- 50 TND1.346,25 RUB
- 100 TND2.692,51 RUB
- 500 TND13.462,54 RUB
- 1.000 TND26.925,07 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang TND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,03714 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 26,925 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang TND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,63%: thấp nhất 0,03455, cao nhất 0,03714, trung bình 0,0356 TND cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.