Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang TND

1 Euro bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 3,342 TND1 TND = 0,2992 EURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,32
Cao nhất
3,374
Trung bình
3,361
Thay đổi
−0,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,342−0,015 · −0,44%
23 thg 10, 20263,357−0,006 · −0,19%
22 thg 10, 20263,364+0,001 · +0,02%
21 thg 10, 20263,363−0,002 · −0,05%
20 thg 10, 20263,3650,000 · 0,00%
19 thg 10, 20263,365−0,004 · −0,12%
18 thg 10, 20263,3690,000 · 0,00%
17 thg 10, 20263,368+0,003 · +0,09%
16 thg 10, 20263,365+0,004 · +0,11%
15 thg 10, 20263,362−0,001 · −0,04%
14 thg 10, 20263,363+0,015 · +0,45%
13 thg 10, 20263,348+0,011 · +0,33%
12 thg 10, 20263,337−0,027 · −0,79%
11 thg 10, 20263,364−0,004 · −0,13%
10 thg 10, 20263,368+0,002 · +0,05%
9 thg 10, 20263,367+0,002 · +0,06%
8 thg 10, 20263,365+0,001 · +0,02%
7 thg 10, 20263,364+0,007 · +0,22%
6 thg 10, 20263,356+0,012 · +0,37%
5 thg 10, 20263,344−0,030 · −0,88%
4 thg 10, 20263,374+0,005 · +0,13%
3 thg 10, 20263,369+0,008 · +0,23%
2 thg 10, 20263,361−0,006 · −0,18%
1 thg 10, 20263,367−0,002 · −0,05%
30 thg 9, 20263,369−0,004 · −0,13%
29 thg 9, 20263,373+0,053 · +1,60%
28 thg 9, 20263,32−0,044 · −1,32%
27 thg 9, 20263,364−0,005 · −0,15%
26 thg 9, 20263,37+0,007 · +0,20%
25 thg 9, 20263,363

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR3,34 TND
  • 5 EUR16,71 TND
  • 10 EUR33,42 TND
  • 50 EUR167,11 TND
  • 100 EUR334,23 TND
  • 500 EUR1.671,13 TND
  • 1.000 EUR3.342,25 TND
  • 5.000 EUR16.711,27 TND
  • 10.000 EUR33.422,53 TND
  • 10 TND2,99 EUR
  • 50 TND14,96 EUR
  • 100 TND29,92 EUR
  • 250 TND74,8 EUR
  • 500 TND149,6 EUR
  • 1.000 TND299,2 EUR
  • 5.000 TND1.496 EUR
  • 10.000 TND2.991,99 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang TND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 3,342 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 0,2992 EUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang TND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,61%: thấp nhất 3,32, cao nhất 3,374, trung bình 3,361 TND cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.