Tỷ giá JPY sang TND
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,01902 TND1 TND = 52,576 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01848
- Cao nhất
- 0,01908
- Trung bình
- 0,0189
- Thay đổi
- +1,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01902 | −0,00006 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01908 | +0,00011 · +0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01897 | +0,00002 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01895 | +0,00002 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01893 | −0,00003 · −0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01896 | −0,00001 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01897 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01897 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01897 | −0,00002 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01899 | +0,00002 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01896 | +0,00004 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01893 | +0,00011 · +0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01881 | −0,00015 · −0,82% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01897 | −0,00003 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01899 | +0,00004 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01895 | −0,00003 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01898 | +0,00007 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0189 | −0,00002 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01893 | +0,00001 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01892 | −0,00007 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01898 | +0,00002 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01897 | +0,00004 · +0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01892 | +0,00013 · +0,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01879 | −0,00013 · −0,66% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01892 | +0,00006 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01886 | +0,00037 · +2,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01848 | −0,00029 · −1,57% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01878 | −0,00003 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01881 | +0,00013 · +0,70% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01868 | −0,00003 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,1902 TND
- 50 JPY0,951 TND
- 100 JPY1,9 TND
- 500 JPY9,51 TND
- 1.000 JPY19,02 TND
- 5.000 JPY95,1 TND
- 10.000 JPY190,2 TND
- 50.000 JPY951,01 TND
- 100.000 JPY1.902,02 TND
- 1 TND52,58 JPY
- 5 TND262,88 JPY
- 10 TND525,76 JPY
- 25 TND1.314,39 JPY
- 50 TND2.628,78 JPY
- 100 TND5.257,56 JPY
- 500 TND26.287,79 JPY
- 1.000 TND52.575,57 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang TND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,01902 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 52,576 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang TND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,69%: thấp nhất 0,01848, cao nhất 0,01908, trung bình 0,0189 TND cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.