Tỷ giá KGS sang PLN
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,04494 PLN1 PLN = 22,252 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04384
- Cao nhất
- 0,04494
- Trung bình
- 0,04448
- Thay đổi
- +2,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04494 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04494 | +0,00030 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04464 | +0,00032 · +0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04432 | −0,00015 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04447 | +0,00003 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04444 | −0,00007 · −0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04451 | +0,00005 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04446 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04445 | −0,00001 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04446 | −0,00004 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0445 | −0,00006 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04456 | −0,00031 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04487 | +0,00008 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04479 | +0,00001 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04478 | +0,00002 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04476 | +0,00025 · +0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04452 | −0,00016 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04468 | +0,00014 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04454 | −0,00012 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04466 | −0,00020 · −0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04486 | +0,00031 · +0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04455 | +0,00003 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04452 | +0,00006 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04446 | +0,00038 · +0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04409 | +0,00001 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04408 | +0,00007 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04401 | +0,00011 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04391 | +0,00007 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04384 | −0,00004 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04388 |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,4494 PLN
- 50 KGS2,25 PLN
- 100 KGS4,49 PLN
- 500 KGS22,47 PLN
- 1.000 KGS44,94 PLN
- 5.000 KGS224,7 PLN
- 10.000 KGS449,4 PLN
- 50.000 KGS2.247 PLN
- 100.000 KGS4.494 PLN
- 1 PLN22,25 KGS
- 5 PLN111,26 KGS
- 10 PLN222,52 KGS
- 50 PLN1.112,59 KGS
- 100 PLN2.225,19 KGS
- 500 PLN11.125,94 KGS
- 1.000 PLN22.251,87 KGS
- 5.000 PLN111.259,37 KGS
- 10.000 PLN222.518,74 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,04494 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 22,252 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,40%: thấp nhất 0,04384, cao nhất 0,04494, trung bình 0,04448 PLN cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.