Tỷ giá KGS sang PLN hôm nay

Tỷ giá KGS sang PLN tháng 10 năm 2026

KGS/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04409
Đóng cửa
0,04487
Thấp nhất
0,04409
Cao nhất
0,04494
Thay đổi
+1,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,04487−0,00007 · −0,15%
25 thg 10, 20260,044940,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,04494+0,00030 · +0,66%
23 thg 10, 20260,04464+0,00032 · +0,73%
22 thg 10, 20260,04432−0,00015 · −0,33%
21 thg 10, 20260,04447+0,00003 · +0,07%
20 thg 10, 20260,04444−0,00007 · −0,16%
19 thg 10, 20260,04451+0,00005 · +0,12%
18 thg 10, 20260,04446+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,04445−0,00001 · −0,02%
16 thg 10, 20260,04446−0,00004 · −0,09%
15 thg 10, 20260,0445−0,00006 · −0,13%
14 thg 10, 20260,04456−0,00031 · −0,70%
13 thg 10, 20260,04487+0,00008 · +0,18%
12 thg 10, 20260,04479+0,00001 · +0,02%
11 thg 10, 20260,04478+0,00002 · +0,05%
10 thg 10, 20260,04476+0,00025 · +0,55%
9 thg 10, 20260,04452−0,00016 · −0,37%
8 thg 10, 20260,04468+0,00014 · +0,31%
7 thg 10, 20260,04454−0,00012 · −0,28%
6 thg 10, 20260,04466−0,00020 · −0,45%
5 thg 10, 20260,04486+0,00031 · +0,71%
4 thg 10, 20260,04455+0,00003 · +0,06%
3 thg 10, 20260,04452+0,00006 · +0,13%
2 thg 10, 20260,04446+0,00038 · +0,85%
1 thg 10, 20260,04409+0,00001 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.