Tỷ giá KGS sang PGK
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,04967 PGK1 PGK = 20,132 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04949
- Cao nhất
- 0,05194
- Trung bình
- 0,05112
- Thay đổi
- −2,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04967 | −0,00076 · −1,51% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05044 | −0,00069 · −1,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05113 | −0,00004 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05117 | +0,00031 · +0,62% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05086 | −0,00041 · −0,80% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05127 | −0,00068 · −1,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05194 | +0,00178 · +3,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05016 | −0,00109 · −2,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05126 | −0,00058 · −1,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05184 | +0,00001 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05183 | −0,00004 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05187 | +0,00003 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05184 | +0,00024 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0516 | +0,00138 · +2,75% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05022 | −0,00093 · −1,81% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05114 | −0,00068 · −1,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05183 | +0,00006 · +0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05177 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05177 | +0,00026 · +0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05151 | +0,00015 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05136 | +0,00139 · +2,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04997 | −0,00056 · −1,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05052 | −0,00119 · −2,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05172 | +0,00066 · +1,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05106 | −0,00067 · −1,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05173 | +0,00063 · +1,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0511 | −0,00058 · −1,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05168 | +0,00219 · +4,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04949 | −0,00051 · −1,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05 | −0,00089 · −1,76% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,4967 PGK
- 50 KGS2,48 PGK
- 100 KGS4,97 PGK
- 500 KGS24,84 PGK
- 1.000 KGS49,67 PGK
- 5.000 KGS248,36 PGK
- 10.000 KGS496,73 PGK
- 50.000 KGS2.483,64 PGK
- 100.000 KGS4.967,27 PGK
- 1 PGK20,13 KGS
- 5 PGK100,66 KGS
- 10 PGK201,32 KGS
- 25 PGK503,29 KGS
- 50 PGK1.006,59 KGS
- 100 PGK2.013,18 KGS
- 500 PGK10.065,88 KGS
- 1.000 PGK20.131,76 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,04967 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 20,132 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,39%: thấp nhất 0,04949, cao nhất 0,05194, trung bình 0,05112 PGK cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.