Tỷ giá RUB sang PGK
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,05492 PGK1 PGK = 18,209 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05132
- Cao nhất
- 0,05493
- Trung bình
- 0,05337
- Thay đổi
- +4,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05492 | +0,00031 · +0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05461 | −0,00033 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05493 | +0,00102 · +1,89% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05391 | −0,00024 · −0,45% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05416 | +0,00022 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05394 | +0,00178 · +3,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05215 | −0,00211 · −3,89% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05426 | +0,00013 · +0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05414 | −0,00007 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0542 | +0,00010 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0541 | +0,00006 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05404 | +0,00108 · +2,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05297 | +0,00140 · +2,71% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05157 | −0,00094 · −1,79% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05251 | −0,00082 · −1,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05333 | +0,00038 · +0,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05296 | −0,00046 · −0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05341 | +0,00031 · +0,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0531 | −0,00046 · −0,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05356 | +0,00111 · +2,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05245 | −0,00036 · −0,67% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05281 | −0,00145 · −2,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05425 | +0,00071 · +1,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05354 | −0,00048 · −0,90% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05402 | +0,00114 · +2,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05289 | −0,00068 · −1,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05357 | +0,00224 · +4,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05132 | −0,00050 · −0,96% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05182 | −0,00053 · −1,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05235 | −0,00045 · −0,85% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,5492 PGK
- 50 RUB2,75 PGK
- 100 RUB5,49 PGK
- 500 RUB27,46 PGK
- 1.000 RUB54,92 PGK
- 5.000 RUB274,59 PGK
- 10.000 RUB549,17 PGK
- 50.000 RUB2.745,86 PGK
- 100.000 RUB5.491,72 PGK
- 1 PGK18,21 RUB
- 5 PGK91,05 RUB
- 10 PGK182,09 RUB
- 25 PGK455,23 RUB
- 50 PGK910,46 RUB
- 100 PGK1.820,92 RUB
- 500 PGK9.104,62 RUB
- 1.000 PGK18.209,24 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,05492 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 18,209 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,00%: thấp nhất 0,05132, cao nhất 0,05493, trung bình 0,05337 PGK cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.