Tỷ giá JPY sang PGK
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,02812 PGK1 PGK = 35,556 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02752
- Cao nhất
- 0,02879
- Trung bình
- 0,02834
- Thay đổi
- −0,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02812 | −0,00037 · −1,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02849 | +0,00012 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02837 | +0,00023 · +0,83% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02814 | −0,00020 · −0,69% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02834 | −0,00040 · −1,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02874 | +0,00098 · +3,52% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02776 | −0,00061 · −2,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02837 | −0,00035 · −1,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02872 | −0,00003 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02875 | +0,00006 · +0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02868 | +0,00003 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02865 | +0,00016 · +0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02849 | +0,00075 · +2,69% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02774 | −0,00051 · −1,80% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02825 | −0,00042 · −1,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02867 | +0,00006 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02861 | +0,00004 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02858 | +0,00008 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02849 | +0,00008 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02842 | +0,00073 · +2,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02768 | −0,00031 · −1,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02799 | −0,00066 · −2,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02865 | +0,00045 · +1,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0282 | −0,00059 · −2,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02879 | +0,00041 · +1,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02838 | −0,00028 · −0,96% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02866 | +0,00114 · +4,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02752 | −0,00028 · −1,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0278 | −0,00030 · −1,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0281 | −0,00025 · −0,89% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,2812 PGK
- 50 JPY1,41 PGK
- 100 JPY2,81 PGK
- 500 JPY14,06 PGK
- 1.000 JPY28,12 PGK
- 5.000 JPY140,62 PGK
- 10.000 JPY281,24 PGK
- 50.000 JPY1.406,21 PGK
- 100.000 JPY2.812,43 PGK
- 1 PGK35,56 JPY
- 5 PGK177,78 JPY
- 10 PGK355,56 JPY
- 25 PGK888,91 JPY
- 50 PGK1.777,82 JPY
- 100 PGK3.555,65 JPY
- 500 PGK17.778,24 JPY
- 1.000 PGK35.556,49 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,02812 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 35,556 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,82%: thấp nhất 0,02752, cao nhất 0,02879, trung bình 0,02834 PGK cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.