Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang MYR

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,0467 MYR1 MYR = 21,415 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04659
Cao nhất
0,04674
Trung bình
0,04669
Thay đổi
+0,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0467−0,00002 · −0,05%
25 thg 10, 20260,046720,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,04672+0,00002 · +0,05%
23 thg 10, 20260,04669+0,00002 · +0,04%
22 thg 10, 20260,04668+0,00001 · +0,01%
21 thg 10, 20260,04667−0,00002 · −0,04%
20 thg 10, 20260,04669+0,00002 · +0,03%
19 thg 10, 20260,046670,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,04667−0,00003 · −0,06%
17 thg 10, 20260,0467+0,00001 · +0,03%
16 thg 10, 20260,04668+0,00002 · +0,04%
15 thg 10, 20260,046670,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,04667−0,00005 · −0,11%
13 thg 10, 20260,04672+0,00002 · +0,05%
12 thg 10, 20260,0467−0,00002 · −0,05%
11 thg 10, 20260,046720,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,04672−0,00002 · −0,03%
9 thg 10, 20260,046740,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,04674+0,00001 · +0,02%
7 thg 10, 20260,04673+0,00001 · +0,03%
6 thg 10, 20260,04672−0,00003 · −0,06%
5 thg 10, 20260,04674+0,00003 · +0,06%
4 thg 10, 20260,04671+0,00001 · +0,01%
3 thg 10, 20260,04671+0,00001 · +0,02%
2 thg 10, 20260,0467−0,00003 · −0,07%
1 thg 10, 20260,04673+0,00007 · +0,14%
30 thg 9, 20260,04666−0,00003 · −0,06%
29 thg 9, 20260,04669+0,00001 · +0,03%
28 thg 9, 20260,04667+0,00009 · +0,19%
27 thg 9, 20260,046590,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,467 MYR
  • 50 KGS2,33 MYR
  • 100 KGS4,67 MYR
  • 500 KGS23,35 MYR
  • 1.000 KGS46,7 MYR
  • 5.000 KGS233,48 MYR
  • 10.000 KGS466,96 MYR
  • 50.000 KGS2.334,81 MYR
  • 100.000 KGS4.669,62 MYR
  • 1 MYR21,42 KGS
  • 5 MYR107,08 KGS
  • 10 MYR214,15 KGS
  • 50 MYR1.070,75 KGS
  • 100 MYR2.141,5 KGS
  • 500 MYR10.707,52 KGS
  • 1.000 MYR21.415,04 KGS
  • 5.000 MYR107.075,2 KGS
  • 10.000 MYR214.150,39 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,0467 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 21,415 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,23%: thấp nhất 0,04659, cao nhất 0,04674, trung bình 0,04669 MYR cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.