Tỷ giá KGS sang MYR hôm nay

Tỷ giá KGS sang MYR tháng 3 năm 2026

KGS/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04451
Đóng cửa
0,04604
Thấp nhất
0,04451
Cao nhất
0,04604
Thay đổi
+3,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,04604+0,00005 · +0,11%
30 thg 3, 20260,04599+0,00011 · +0,23%
29 thg 3, 20260,04588+0,00101 · +2,25%
28 thg 3, 20260,04487−0,00097 · −2,12%
27 thg 3, 20260,04585+0,00023 · +0,49%
26 thg 3, 20260,04562+0,00041 · +0,90%
25 thg 3, 20260,04521+0,00008 · +0,18%
24 thg 3, 20260,04513+0,00008 · +0,18%
23 thg 3, 20260,04505+0,00005 · +0,10%
22 thg 3, 20260,045−0,00006 · −0,12%
21 thg 3, 20260,04506+0,00003 · +0,07%
20 thg 3, 20260,04503+0,00007 · +0,15%
19 thg 3, 20260,04496+0,00025 · +0,56%
18 thg 3, 20260,04471−0,00026 · −0,57%
17 thg 3, 20260,04497−0,00001 · −0,02%
16 thg 3, 20260,04498−0,00006 · −0,13%
15 thg 3, 20260,04504−0,00001 · −0,02%
14 thg 3, 20260,04504+0,00011 · +0,25%
13 thg 3, 20260,044930,00000 · 0,00%
12 thg 3, 20260,04494+0,00005 · +0,12%
11 thg 3, 20260,04488−0,00006 · −0,14%
10 thg 3, 20260,04494−0,00041 · −0,91%
9 thg 3, 20260,04536+0,00023 · +0,51%
8 thg 3, 20260,045130,00000 · 0,00%
7 thg 3, 20260,04512−0,00003 · −0,07%
6 thg 3, 20260,04516+0,00013 · +0,29%
5 thg 3, 20260,04502−0,00014 · −0,31%
4 thg 3, 20260,04516+0,00027 · +0,59%
3 thg 3, 20260,0449+0,00024 · +0,53%
2 thg 3, 20260,04466+0,00015 · +0,35%
1 thg 3, 20260,04451+0,00002 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.