Tỷ giá KGS sang MYR hôm nay

Tỷ giá KGS sang MYR tháng 6 năm 2026

KGS/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04534
Đóng cửa
0,04653
Thấp nhất
0,04534
Cao nhất
0,04749
Thay đổi
+2,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,04653+0,00005 · +0,10%
29 thg 6, 20260,04648−0,00024 · −0,51%
28 thg 6, 20260,04672−0,00001 · −0,02%
27 thg 6, 20260,04673−0,00015 · −0,31%
26 thg 6, 20260,04688−0,00013 · −0,27%
25 thg 6, 20260,047−0,00031 · −0,65%
24 thg 6, 20260,04731−0,00003 · −0,06%
23 thg 6, 20260,04734−0,00015 · −0,31%
22 thg 6, 20260,04749+0,00017 · +0,36%
21 thg 6, 20260,047320,00000 · 0,00%
20 thg 6, 20260,047310,00000 · 0,00%
19 thg 6, 20260,04731+0,00053 · +1,13%
18 thg 6, 20260,04679+0,00026 · +0,56%
17 thg 6, 20260,04652+0,00007 · +0,15%
16 thg 6, 20260,04645+0,00017 · +0,38%
15 thg 6, 20260,04628−0,00012 · −0,25%
14 thg 6, 20260,04640,00000 · 0,00%
13 thg 6, 20260,0464−0,00002 · −0,04%
12 thg 6, 20260,04642−0,00009 · −0,20%
11 thg 6, 20260,04651+0,00005 · +0,10%
10 thg 6, 20260,04646−0,00002 · −0,04%
9 thg 6, 20260,04648−0,00007 · −0,14%
8 thg 6, 20260,04654+0,00046 · +0,99%
7 thg 6, 20260,04609+0,00003 · +0,06%
6 thg 6, 20260,04606−0,00009 · −0,20%
5 thg 6, 20260,04615+0,00023 · +0,51%
4 thg 6, 20260,04592+0,00039 · +0,86%
3 thg 6, 20260,04553+0,00019 · +0,42%
2 thg 6, 20260,04534−0,00001 · −0,02%
1 thg 6, 20260,04534+0,00001 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.