Tỷ giá KGS sang KWD
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,0035504 KWD1 KWD = 281,66 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0035285
- Cao nhất
- 0,003564
- Trung bình
- 0,0035442
- Thay đổi
- +0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0035504 | +0,0000009 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0035495 | −0,0000016 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0035511 | +0,0000050 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0035461 | +0,0000041 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,003542 | +0,0000008 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0035413 | −0,0000093 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0035505 | −0,0000036 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0035541 | −0,0000002 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0035543 | −0,0000009 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0035552 | −0,0000043 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0035594 | −0,0000046 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,003564 | +0,0000027 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0035613 | +0,0000047 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0035566 | +0,0000029 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0035537 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0035537 | −0,0000005 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0035543 | +0,0000032 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0035511 | +0,0000102 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0035409 | +0,0000066 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0035343 | +0,0000021 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0035322 | +0,0000002 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,003532 | −0,0000002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0035322 | +0,0000004 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0035318 | +0,0000026 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0035292 | −0,0000005 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0035296 | −0,0000002 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0035299 | +0,0000005 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0035294 | +0,0000009 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0035285 | −0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0035286 |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,0355 KWD
- 50 KGS0,1775 KWD
- 100 KGS0,355 KWD
- 500 KGS1,78 KWD
- 1.000 KGS3,55 KWD
- 5.000 KGS17,75 KWD
- 10.000 KGS35,5 KWD
- 50.000 KGS177,52 KWD
- 100.000 KGS355,04 KWD
- 1 KWD281,66 KGS
- 5 KWD1.408,29 KGS
- 10 KWD2.816,59 KGS
- 25 KWD7.041,47 KGS
- 50 KWD14.082,94 KGS
- 100 KWD28.165,88 KGS
- 500 KWD140.829,42 KGS
- 1.000 KWD281.658,84 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,0035504 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 281,66 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,62%: thấp nhất 0,0035285, cao nhất 0,003564, trung bình 0,0035442 KWD cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.