Tỷ giá CNY sang KWD
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 0,04654 KWD1 KWD = 21,485 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04596
- Cao nhất
- 0,04659
- Trung bình
- 0,04629
- Thay đổi
- +1,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04654 | +0,00002 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04652 | −0,00002 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04654 | +0,00008 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04647 | +0,00008 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04638 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04637 | −0,00009 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04646 | −0,00002 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04648 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04648 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04648 | −0,00003 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04652 | −0,00007 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04659 | +0,00006 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04653 | +0,00005 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04647 | +0,00009 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04639 | −0,00002 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04641 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04641 | +0,00008 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04633 | +0,00015 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04618 | +0,00008 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0461 | +0,00003 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04607 | +0,00002 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04605 | −0,00002 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04607 | +0,00002 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04605 | +0,00002 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04603 | −0,00001 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04604 | +0,00001 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04602 | +0,00005 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04598 | +0,00002 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04596 | −0,00002 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04597 | −0,00003 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY0,0465 KWD
- 5 CNY0,2327 KWD
- 10 CNY0,4654 KWD
- 50 CNY2,33 KWD
- 100 CNY4,65 KWD
- 500 CNY23,27 KWD
- 1.000 CNY46,54 KWD
- 5.000 CNY232,72 KWD
- 10.000 CNY465,44 KWD
- 1 KWD21,49 CNY
- 5 KWD107,43 CNY
- 10 KWD214,85 CNY
- 25 KWD537,13 CNY
- 50 KWD1.074,26 CNY
- 100 KWD2.148,53 CNY
- 500 KWD10.742,63 CNY
- 1.000 KWD21.485,25 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 0,04654 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 21,485 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,17%: thấp nhất 0,04596, cao nhất 0,04659, trung bình 0,04629 KWD cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.