Tỷ giá RUB sang KWD
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,0038649 KWD1 KWD = 258,74 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0036325
- Cao nhất
- 0,0038649
- Trung bình
- 0,003698
- Thay đổi
- +6,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0038649 | +0,0000724 · +1,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0037925 | −0,0000142 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0038068 | +0,0000519 · +1,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0037549 | +0,0000139 · +0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,003741 | +0,0000541 · +1,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0036869 | −0,0000082 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0036951 | −0,0000674 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0037625 | +0,0000499 · +1,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0037126 | −0,0000095 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0037221 | +0,0000048 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0037172 | +0,0000048 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0037124 | +0,0000615 · +1,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0036509 | +0,0000015 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0036495 | +0,0000005 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0036489 | −0,0000086 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0036575 | +0,0000250 · +0,69% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0036325 | −0,0000208 · −0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0036533 | +0,0000099 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0036434 | −0,0000402 · −1,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0036836 | −0,0000238 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0037074 | +0,0000158 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0036916 | −0,0000135 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0037051 | +0,0000043 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0037007 | +0,0000145 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0036862 | +0,0000332 · +0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,003653 | −0,0000050 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,003658 | −0,0000012 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0036593 | +0,0000019 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0036574 | +0,0000246 · +0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0036327 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,0386 KWD
- 50 RUB0,1932 KWD
- 100 RUB0,3865 KWD
- 500 RUB1,93 KWD
- 1.000 RUB3,86 KWD
- 5.000 RUB19,32 KWD
- 10.000 RUB38,65 KWD
- 50.000 RUB193,25 KWD
- 100.000 RUB386,49 KWD
- 1 KWD258,74 RUB
- 5 KWD1.293,68 RUB
- 10 KWD2.587,37 RUB
- 25 KWD6.468,41 RUB
- 50 KWD12.936,83 RUB
- 100 KWD25.873,66 RUB
- 500 KWD129.368,28 RUB
- 1.000 KWD258.736,56 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,0038649 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 258,74 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,39%: thấp nhất 0,0036325, cao nhất 0,0038649, trung bình 0,003698 KWD cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.