Tỷ giá JPY sang KWD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0019793 KWD1 KWD = 505,23 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019495
- Cao nhất
- 0,0019793
- Trung bình
- 0,0019627
- Thay đổi
- +1,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0019793 | +0,0000004 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0019789 | +0,0000126 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0019663 | +0,0000064 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0019599 | +0,0000025 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0019574 | −0,0000072 · −0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0019645 | −0,0000024 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,001967 | −0,0000001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0019671 | −0,0000024 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0019695 | −0,0000044 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0019739 | +0,0000032 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0019707 | +0,0000028 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0019679 | +0,0000041 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0019638 | +0,0000005 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0019634 | +0,0000001 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0019632 | −0,0000032 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0019664 | +0,0000036 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0019629 | +0,0000083 · +0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0019546 | −0,0000004 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,001955 | +0,0000008 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0019542 | −0,0000026 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0019568 | −0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0019569 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0019568 | +0,0000073 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0019495 | −0,0000150 · −0,76% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0019645 | +0,0000041 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0019604 | +0,0000035 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0019568 | −0,0000051 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,001962 | −0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,001962 | +0,0000120 · +0,62% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00195 |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,0198 KWD
- 50 JPY0,099 KWD
- 100 JPY0,1979 KWD
- 500 JPY0,9897 KWD
- 1.000 JPY1,98 KWD
- 5.000 JPY9,9 KWD
- 10.000 JPY19,79 KWD
- 50.000 JPY98,97 KWD
- 100.000 JPY197,93 KWD
- 1 KWD505,23 JPY
- 5 KWD2.526,13 JPY
- 10 KWD5.052,25 JPY
- 25 KWD12.630,63 JPY
- 50 KWD25.261,26 JPY
- 100 KWD50.522,51 JPY
- 500 KWD252.612,56 JPY
- 1.000 KWD505.225,12 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0019793 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 505,23 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,50%: thấp nhất 0,0019495, cao nhất 0,0019793, trung bình 0,0019627 KWD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.