Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang HNL

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,3066 HNL1 HNL = 3,262 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,30659
Cao nhất
0,3081
Trung bình
0,30728
Thay đổi
−0,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,30721+0,00060 · +0,20%
26 thg 10, 20260,3066−0,00122 · −0,40%
25 thg 10, 20260,30783−0,00027 · −0,09%
24 thg 10, 20260,3081+0,00125 · +0,41%
23 thg 10, 20260,30685−0,00009 · −0,03%
22 thg 10, 20260,30694+0,00015 · +0,05%
21 thg 10, 20260,30679−0,00006 · −0,02%
20 thg 10, 20260,30685−0,00041 · −0,13%
19 thg 10, 20260,30727−0,00055 · −0,18%
18 thg 10, 20260,30782−0,00016 · −0,05%
17 thg 10, 20260,30798+0,00037 · +0,12%
16 thg 10, 20260,30761−0,00011 · −0,04%
15 thg 10, 20260,30772+0,00076 · +0,25%
14 thg 10, 20260,30696+0,00010 · +0,03%
13 thg 10, 20260,30685−0,00003 · −0,01%
12 thg 10, 20260,30689−0,00090 · −0,29%
11 thg 10, 20260,30778−0,00006 · −0,02%
10 thg 10, 20260,30785+0,00119 · +0,39%
9 thg 10, 20260,30666−0,00014 · −0,05%
8 thg 10, 20260,3068−0,00012 · −0,04%
7 thg 10, 20260,30692+0,00034 · +0,11%
6 thg 10, 20260,30659−0,00112 · −0,36%
5 thg 10, 20260,30771−0,00007 · −0,02%
4 thg 10, 20260,30778−0,00008 · −0,03%
3 thg 10, 20260,30786+0,00093 · +0,30%
2 thg 10, 20260,30694−0,00083 · −0,27%
1 thg 10, 20260,30777+0,00075 · +0,24%
30 thg 9, 20260,30702−0,00018 · −0,06%
29 thg 9, 20260,3072+0,00029 · +0,09%
28 thg 9, 20260,30691−0,00075 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS3,07 HNL
  • 50 KGS15,33 HNL
  • 100 KGS30,66 HNL
  • 500 KGS153,3 HNL
  • 1.000 KGS306,6 HNL
  • 5.000 KGS1.533,02 HNL
  • 10.000 KGS3.066,05 HNL
  • 50.000 KGS15.330,24 HNL
  • 100.000 KGS30.660,47 HNL
  • 1 HNL3,26 KGS
  • 5 HNL16,31 KGS
  • 10 HNL32,62 KGS
  • 25 HNL81,54 KGS
  • 50 HNL163,08 KGS
  • 100 HNL326,15 KGS
  • 500 HNL1.630,76 KGS
  • 1.000 HNL3.261,53 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,3066 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 3,262 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,15%: thấp nhất 0,30659, cao nhất 0,3081, trung bình 0,30728 HNL cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.